Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

USD / ZAR

Quy đổi USD sang ZAR

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
USD

Đô la Mỹ · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
16.293,78 ZAR

1 USD = 16,294 ZAR

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 1,1403 USD · 1 EUR = 18,5798 ZAR ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

USD / ZAR

Bảng tra nhanh

USD sang ZARDo FXtab tính
USDZAR
1 USD16,29 ZAR
5 USD81,47 ZAR
10 USD162,94 ZAR
20 USD325,88 ZAR
50 USD814,69 ZAR
100 USD1.629,38 ZAR
500 USD8.146,89 ZAR
1.000 USD16.293,78 ZAR
ZAR sang USDDo FXtab tính
ZARUSD
10 ZAR0,61 USD
50 ZAR3,07 USD
100 ZAR6,14 USD
200 ZAR12,27 USD
500 ZAR30,69 USD
1.000 ZAR61,37 USD
5.000 ZAR306,87 USD
10.000 ZAR613,73 USD
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 USD

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá USD sang ZAR

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng USD và ZAR, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá USD sang ZAR bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

USD sang ZAR trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất15,674thg 1 2026
Cao nhất17,792thg 9 2025
Trung bình cộng16,662255 quan sát
Hôm nay16,294ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

USD sang ZAR theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 16,294Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
202517,87816,54819,716255
202418,32317,12619,306256
202318,45816,82719,784255
202216,38614,48518,502257
202114,78613,47816,186258
202016,44514,07119,071257
201914,45313,26815,380255
201813,25511,56515,533255
201713,32012,34514,558255
201614,69213,23816,790257

USD sang ZAR theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 16,294Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 202616,16215,91616,47021
tháng 7 năm 202616,46916,21316,85023
tháng 6 năm 202616,38216,19016,61422
tháng 5 năm 202616,47516,22416,72520
tháng 4 năm 202616,53516,31017,01220
tháng 3 năm 202616,74516,16117,19122
tháng 2 năm 202616,00215,86016,21920
tháng 1 năm 202616,28715,67416,57521
tháng 12 năm 202516,84116,54817,10421
tháng 11 năm 202517,22217,00317,47020
tháng 10 năm 202517,28017,10217,46323
tháng 9 năm 202517,45617,27517,79222