Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

ZAR / USD

Quy đổi ZAR sang USD

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
ZAR

Rand Nam Phi · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
61,37 USD

1 ZAR = 0,061373 USD

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 18,5798 ZAR · 1 EUR = 1,1403 USD ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

ZAR / USD

Bảng tra nhanh

ZAR sang USDDo FXtab tính
ZARUSD
10 ZAR0,61 USD
50 ZAR3,07 USD
100 ZAR6,14 USD
200 ZAR12,27 USD
500 ZAR30,69 USD
1.000 ZAR61,37 USD
5.000 ZAR306,87 USD
10.000 ZAR613,73 USD
USD sang ZARDo FXtab tính
USDZAR
1 USD16,29 ZAR
5 USD81,47 ZAR
10 USD162,94 ZAR
20 USD325,88 ZAR
50 USD814,69 ZAR
100 USD1.629,38 ZAR
500 USD8.146,89 ZAR
1.000 USD16.293,78 ZAR
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 ZAR

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá ZAR sang USD

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng ZAR và USD, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá ZAR sang USD bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

ZAR sang USD trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,056206thg 9 2025
Cao nhất0,063801thg 1 2026
Trung bình cộng0,060065255 quan sát
Hôm nay0,061373ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

ZAR sang USD theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,061373Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,0560020,0507200,060430255
20240,0546200,0517970,058391256
20230,0542420,0505460,059428255
20220,0612970,0540490,069035257
20210,0677380,0617830,074193258
20200,0611710,0524360,071068257
20190,0692590,0650190,075371255
20180,0759450,0643780,086467255
20170,0751470,0686910,081005255
20160,0683050,0595580,075540257

ZAR sang USD theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,061373Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,0618800,0607170,06283021
tháng 7 năm 20260,0607260,0593470,06167923
tháng 6 năm 20260,0610460,0601920,06176822
tháng 5 năm 20260,0607020,0597910,06163720
tháng 4 năm 20260,0604860,0587830,06131020
tháng 3 năm 20260,0597380,0581710,06187622
tháng 2 năm 20260,0624940,0616570,06305020
tháng 1 năm 20260,0614130,0603320,06380121
tháng 12 năm 20250,0593840,0584670,06043021
tháng 11 năm 20250,0580680,0572420,05881420
tháng 10 năm 20250,0578710,0572640,05847223
tháng 9 năm 20250,0572910,0562060,05788922