Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

AUD / CNY

Quy đổi AUD sang CNY

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
AUD

Đô la Australia · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
4.719,54 CNY

1 AUD = 4,7195 CNY

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 1,622 AUD · 1 EUR = 7,6551 CNY ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

AUD / CNY

Bảng tra nhanh

AUD sang CNYDo FXtab tính
AUDCNY
1 AUD4,72 CNY
5 AUD23,60 CNY
10 AUD47,20 CNY
20 AUD94,39 CNY
50 AUD235,98 CNY
100 AUD471,95 CNY
500 AUD2.359,77 CNY
1.000 AUD4.719,54 CNY
CNY sang AUDDo FXtab tính
CNYAUD
1 CNY0,21 AUD
5 CNY1,06 AUD
10 CNY2,12 AUD
20 CNY4,24 AUD
50 CNY10,59 AUD
100 CNY21,19 AUD
500 CNY105,94 AUD
1.000 CNY211,88 AUD
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 AUD

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá AUD sang CNY

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng AUD và CNY, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá AUD sang CNY bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

AUD sang CNY trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất4,5773thg 11 2025
Cao nhất4,9361thg 5 2026
Trung bình cộng4,7561255 quan sát
Hôm nay4,7195ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

AUD sang CNY theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 4,7195Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20254,63364,41044,7469255
20244,74994,52144,9233256
20234,70324,55954,9143255
20224,66884,43664,8548257
20214,84484,48965,1510258
20204,76394,10985,0469257
20194,80214,70874,8946255
20184,94354,74525,1417255
20175,18054,97475,3917255
20164,94514,50925,2274257

AUD sang CNY theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 4,7195Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20264,78384,73134,835421
tháng 7 năm 20264,71904,67714,746623
tháng 6 năm 20264,76194,67324,856522
tháng 5 năm 20264,88094,82674,936120
tháng 4 năm 20264,85234,74004,907020
tháng 3 năm 20264,83974,74134,910022
tháng 2 năm 20264,87284,82404,914020
tháng 1 năm 20264,72834,65604,908921
tháng 12 năm 20254,67814,63374,704521
tháng 11 năm 20254,62264,57734,659120
tháng 10 năm 20254,65754,60674,705023
tháng 9 năm 20254,69734,64894,746922