Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

HKD / CNY

Quy đổi HKD sang CNY

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
HKD

Đô la Hồng Kông · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
855,84 CNY

1 HKD = 0,85584 CNY

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 8,9445 HKD · 1 EUR = 7,6551 CNY ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

HKD / CNY

Bảng tra nhanh

HKD sang CNYDo FXtab tính
HKDCNY
1 HKD0,86 CNY
5 HKD4,28 CNY
10 HKD8,56 CNY
20 HKD17,12 CNY
50 HKD42,79 CNY
100 HKD85,58 CNY
500 HKD427,92 CNY
1.000 HKD855,84 CNY
CNY sang HKDDo FXtab tính
CNYHKD
1 CNY1,17 HKD
5 CNY5,84 HKD
10 CNY11,68 HKD
20 CNY23,37 HKD
50 CNY58,42 HKD
100 CNY116,84 HKD
500 CNY584,22 HKD
1.000 CNY1.168,44 HKD
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 HKD

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá HKD sang CNY

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng HKD và CNY, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá HKD sang CNY bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

HKD sang CNY trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,85716thg 8 2026
Cao nhất0,91834thg 10 2025
Trung bình cộng0,88649255 quan sát
Hôm nay0,85584ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

HKD sang CNY theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,85584Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,921880,898430,94785255
20240,922210,901350,94047256
20230,904970,857220,93625255
20220,860030,807530,93217257
20210,829680,814250,84522258
20200,889670,841660,92345257
20190,882090,851160,91520255
20180,844470,799710,88904255
20170,867340,827590,89735255
20160,855980,832720,89702257

HKD sang CNY theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,85584Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,858910,857160,8610521
tháng 7 năm 20260,864230,860790,8675023
tháng 6 năm 20260,864560,862510,8687022
tháng 5 năm 20260,867840,863600,8719820
tháng 4 năm 20260,872450,870170,8801020
tháng 3 năm 20260,881070,877280,8853522
tháng 2 năm 20260,883800,874550,8889120
tháng 1 năm 20260,893860,890000,8978721
tháng 12 năm 20250,905370,898430,9085621
tháng 11 năm 20250,913800,909090,9165920
tháng 10 năm 20250,915790,913590,9183423
tháng 9 năm 20250,915100,913600,9173022