Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

AUD / NZD

Quy đổi AUD sang NZD

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
AUD

Đô la Australia · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
1.239,70 NZD

1 AUD = 1,2397 NZD

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 1,622 AUD · 1 EUR = 2,0108 NZD ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

AUD / NZD

Bảng tra nhanh

AUD sang NZDDo FXtab tính
AUDNZD
1 AUD1,24 NZD
5 AUD6,20 NZD
10 AUD12,40 NZD
20 AUD24,79 NZD
50 AUD61,99 NZD
100 AUD123,97 NZD
500 AUD619,85 NZD
1.000 AUD1.239,70 NZD
NZD sang AUDDo FXtab tính
NZDAUD
1 NZD0,81 AUD
5 NZD4,03 AUD
10 NZD8,07 AUD
20 NZD16,13 AUD
50 NZD40,33 AUD
100 NZD80,66 AUD
500 NZD403,32 AUD
1.000 NZD806,64 AUD
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 AUD

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá AUD sang NZD

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng AUD và NZD, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá AUD sang NZD bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

AUD sang NZD trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất1,1102thg 9 2025
Cao nhất1,2265thg 5 2026
Trung bình cộng1,1783255 quan sát
Hôm nay1,2397ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

AUD sang NZD theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 1,2397Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20251,10871,06661,1592255
20241,09051,05941,1139256
20231,08201,05761,1055255
20221,09371,05171,1411257
20211,06201,02931,0921258
20201,06151,00731,1028257
20191,05521,03031,0847255
20181,08031,04661,1149255
20171,07871,03601,1251255
20161,06731,02691,1283257

AUD sang NZD theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 1,2397Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20261,20211,19271,210521
tháng 7 năm 20261,20571,19511,220823
tháng 6 năm 20261,21491,20481,223022
tháng 5 năm 20261,21701,20031,226520
tháng 4 năm 20261,21301,20391,222520
tháng 3 năm 20261,20001,18821,213622
tháng 2 năm 20261,17421,15631,188620
tháng 1 năm 20261,16101,15371,166221
tháng 12 năm 20251,14831,14191,159221
tháng 11 năm 20251,15011,14221,158220
tháng 10 năm 20251,13601,12991,143723
tháng 9 năm 20251,12061,11021,140622