Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

NZD / AUD

Quy đổi NZD sang AUD

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
NZD

Đô la New Zealand · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
806,64 AUD

1 NZD = 0,80664 AUD

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 2,0108 NZD · 1 EUR = 1,622 AUD ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

NZD / AUD

Bảng tra nhanh

NZD sang AUDDo FXtab tính
NZDAUD
1 NZD0,81 AUD
5 NZD4,03 AUD
10 NZD8,07 AUD
20 NZD16,13 AUD
50 NZD40,33 AUD
100 NZD80,66 AUD
500 NZD403,32 AUD
1.000 NZD806,64 AUD
AUD sang NZDDo FXtab tính
AUDNZD
1 AUD1,24 NZD
5 AUD6,20 NZD
10 AUD12,40 NZD
20 AUD24,79 NZD
50 AUD61,99 NZD
100 AUD123,97 NZD
500 AUD619,85 NZD
1.000 AUD1.239,70 NZD
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 NZD

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá NZD sang AUD

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng NZD và AUD, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá NZD sang AUD bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

NZD sang AUD trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,81535thg 5 2026
Cao nhất0,90071thg 9 2025
Trung bình cộng0,84939255 quan sát
Hôm nay0,80664ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

NZD sang AUD theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,80664Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,902410,862660,93752255
20240,917130,897710,94394256
20230,924320,904550,94557255
20220,914680,876330,95080257
20210,941830,915640,97154258
20200,942420,906820,99278257
20190,947840,921900,97063255
20180,925850,896960,95543255
20170,927420,888820,96526255
20160,937450,886300,97377257

NZD sang AUD theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,80664Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,831910,826110,8384121
tháng 7 năm 20260,829450,819150,8367623
tháng 6 năm 20260,823100,817670,8300422
tháng 5 năm 20260,821710,815350,8331020
tháng 4 năm 20260,824440,817980,8306220
tháng 3 năm 20260,833390,824000,8416422
tháng 2 năm 20260,851660,841340,8648620
tháng 1 năm 20260,861330,857520,8667521
tháng 12 năm 20250,870830,862660,8757521
tháng 11 năm 20250,869530,863440,8755220
tháng 10 năm 20250,880300,874330,8850123
tháng 9 năm 20250,892470,876730,9007122