Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 24 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

AUD / VND

Quy đổi AUD sang VND

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
AUD

Đô la Australia · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
18.327.530 VND

1 AUD = 18.328 VND

BNM Tỷ giá tham khảo ngày · phiên 09:00, Kuala Lumpur

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Các tỷ giá này lấy từ phiên 09:00 của BNM tại Kuala Lumpur, theo giờ Malaysia.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

AUD / VND

Bảng tra nhanh

AUD sang VNDDo FXtab tính
AUDVND
1 AUD18.328 VND
5 AUD91.638 VND
10 AUD183.275 VND
20 AUD366.551 VND
50 AUD916.377 VND
100 AUD1.832.753 VND
500 AUD9.163.765 VND
1.000 AUD18.327.530 VND
VND sang AUDDo FXtab tính
VNDAUD
10.000 VND0,55 AUD
50.000 VND2,73 AUD
100.000 VND5,46 AUD
200.000 VND10,91 AUD
500.000 VND27,28 AUD
1.000.000 VND54,56 AUD
5.000.000 VND272,81 AUD
10.000.000 VND545,63 AUD
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 AUD

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá AUD sang VND

Đơn vị công bố
Bank Negara Malaysia (BNM) bnm.gov.myMở trong tab mới
Nội dung công bố
Tỷ giá so với đồng ringgit trên thị trường ngoại hối liên ngân hàng tại Kuala Lumpur. FXtab dùng phiên 09:00.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá AUD sang VND bằng cách chia hai tỷ giá của cùng một phiên.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của BNM · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

Source: Bank Negara Malaysia. Data and information are subject to Terms of Use for BNM DatasetsMở trong tab mới.

AUD sang VND trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất17.004thg 11 2025
Cao nhất19.112thg 5 2026
Trung bình cộng18.053242 quan sát
Hôm nay18.328BNM, 24 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

AUD sang VND theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 18.328Do FXtab tính từ 2.448 quan sát của BNM
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
202516.78215.30517.659244
202416.53715.74917.208247
202315.83115.27016.749244
202216.24915.01317.370243
202117.22416.05118.302246
202016.04013.32917.829248
201916.14415.53616.848244
201817.21516.33318.452243
201717.41516.38218.342243
201616.65315.37217.391246

AUD sang VND theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 18.328Do FXtab tính từ 242 quan sát của BNM

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 202618.55618.37118.82519
tháng 7 năm 202618.31018.06418.50823
tháng 6 năm 202618.46918.08118.90319
tháng 5 năm 202618.91618.70319.11219
tháng 4 năm 202618.65918.17918.95022
tháng 3 năm 202618.44118.09818.70720
tháng 2 năm 202618.35117.92018.61017
tháng 1 năm 202617.79717.53818.37621
tháng 12 năm 202517.47717.19917.65922
tháng 11 năm 202517.12317.00417.23820
tháng 10 năm 202517.26817.03917.48822
tháng 9 năm 202517.38017.11917.60218