Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

BHD / INR

Quy đổi BHD sang INR

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
BHD

Dinar Bahrain · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
254.686,48 INR

1 BHD = 254,69 INR

BdI Tỷ giá tham khảo ngày

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Banca d'Italia cung cấp ngày quan sát nhưng không có giờ chính xác cho các tỷ giá niêm yết mang tính chất tham khảo này.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

BHD / INR

Bảng tra nhanh

BHD sang INRDo FXtab tính
BHDINR
1 BHD254,69 INR
5 BHD1.273,43 INR
10 BHD2.546,86 INR
20 BHD5.093,73 INR
50 BHD12.734,32 INR
100 BHD25.468,65 INR
500 BHD127.343,24 INR
1.000 BHD254.686,48 INR
INR sang BHDDo FXtab tính
INRBHD
100 INR0,393 BHD
500 INR1,963 BHD
1.000 INR3,926 BHD
2.000 INR7,853 BHD
5.000 INR19,632 BHD
10.000 INR39,264 BHD
50.000 INR196,320 BHD
100.000 INR392,640 BHD
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,000 BHD

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá BHD sang INR

Đơn vị công bố
Banca d'Italia (BdI) tassidicambio.bancaditalia.itMở trong tab mới
Nội dung công bố
Tỷ giá niêm yết của các đồng tiền so với đồng euro, mà Banca d'Italia nêu rõ chỉ mang tính chất tham khảo.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá BHD sang INR bằng cách chia hai tỷ giá niêm yết cùng ngày, nên tỷ giá này mang tính chất tham khảo, không phải tỷ giá tham khảo chính thức.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của BdI · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

BHD sang INR trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất233,31thg 10 2025
Cao nhất257,61thg 5 2026
Trung bình cộng245,00255 quan sát
Hôm nay254,69BdI, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

BHD sang INR theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 254,69Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của BdI
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
2025231,82224,32241,69255
2024222,52219,81227,58256
2023219,66215,77222,05255
2022209,11196,33220,75257
2021196,67192,29203,39258
2020197,10188,26204,86257
2019187,31181,87192,69255
2018182,02168,50197,87255
2017173,22169,20181,89255
2016178,72175,81183,18257

BHD sang INR theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 254,69Do FXtab tính từ 255 quan sát của BdI

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 2026253,85253,06254,8821
tháng 7 năm 2026254,87252,52257,0723
tháng 6 năm 2026252,47250,85254,5722
tháng 5 năm 2026254,16250,42257,6120
tháng 4 năm 2026248,80245,35252,4320
tháng 3 năm 2026247,03243,66252,1822
tháng 2 năm 2026241,44239,57243,6320
tháng 1 năm 2026241,71239,14244,6521
tháng 12 năm 2025239,42238,09241,6921
tháng 11 năm 2025236,28235,13238,4820
tháng 10 năm 2025235,16233,31236,3723
tháng 9 năm 2025234,90233,68236,4122