Quy đổi BHD sang INR
Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.
Dinar Bahrain · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.
1 BHD = 254,69 INR
BdI Tỷ giá tham khảo ngày
Chi tiết dữ liệu
Thời điểm lấy dữ liệu:
Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.
Banca d'Italia cung cấp ngày quan sát nhưng không có giờ chính xác cho các tỷ giá niêm yết mang tính chất tham khảo này.
Dữ liệu tham khảo hằng ngày
Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.
Bảng tra nhanh
| BHD | INR |
|---|---|
| 1 BHD | 254,69 INR |
| 5 BHD | 1.273,43 INR |
| 10 BHD | 2.546,86 INR |
| 20 BHD | 5.093,73 INR |
| 50 BHD | 12.734,32 INR |
| 100 BHD | 25.468,65 INR |
| 500 BHD | 127.343,24 INR |
| 1.000 BHD | 254.686,48 INR |
| INR | BHD |
|---|---|
| 100 INR | 0,393 BHD |
| 500 INR | 1,963 BHD |
| 1.000 INR | 3,926 BHD |
| 2.000 INR | 7,853 BHD |
| 5.000 INR | 19,632 BHD |
| 10.000 INR | 39,264 BHD |
| 50.000 INR | 196,320 BHD |
| 100.000 INR | 392,640 BHD |
Ước tính phí
Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.
Tổng cộng kèm phí: 1.000,000 BHD
Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.
Nguồn của tỷ giá BHD sang INR
- Đơn vị công bố
- Banca d'Italia (BdI) tassidicambio.bancaditalia.itMở trong tab mới
- Nội dung công bố
- Tỷ giá niêm yết của các đồng tiền so với đồng euro, mà Banca d'Italia nêu rõ chỉ mang tính chất tham khảo.
- Chiều này
- Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá BHD sang INR bằng cách chia hai tỷ giá niêm yết cùng ngày, nên tỷ giá này mang tính chất tham khảo, không phải tỷ giá tham khảo chính thức.
- Lấy qua
- Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của BdI · lấy ngày 26 tháng 9, 2026
BHD sang INR trong 12 tháng gần nhất
Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính
BHD sang INR theo năm dương lịch
Xem bảng dữ liệu
| Năm | Trung bình cộng | Thấp nhất | Cao nhất | Số quan sát |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 231,82 | 224,32 | 241,69 | 255 |
| 2024 | 222,52 | 219,81 | 227,58 | 256 |
| 2023 | 219,66 | 215,77 | 222,05 | 255 |
| 2022 | 209,11 | 196,33 | 220,75 | 257 |
| 2021 | 196,67 | 192,29 | 203,39 | 258 |
| 2020 | 197,10 | 188,26 | 204,86 | 257 |
| 2019 | 187,31 | 181,87 | 192,69 | 255 |
| 2018 | 182,02 | 168,50 | 197,87 | 255 |
| 2017 | 173,22 | 169,20 | 181,89 | 255 |
| 2016 | 178,72 | 175,81 | 183,18 | 257 |
BHD sang INR theo tháng
Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.
Xem bảng dữ liệu
| Tháng | Trung bình cộng | Thấp nhất | Cao nhất | Số quan sát |
|---|---|---|---|---|
| tháng 8 năm 2026 | 253,85 | 253,06 | 254,88 | 21 |
| tháng 7 năm 2026 | 254,87 | 252,52 | 257,07 | 23 |
| tháng 6 năm 2026 | 252,47 | 250,85 | 254,57 | 22 |
| tháng 5 năm 2026 | 254,16 | 250,42 | 257,61 | 20 |
| tháng 4 năm 2026 | 248,80 | 245,35 | 252,43 | 20 |
| tháng 3 năm 2026 | 247,03 | 243,66 | 252,18 | 22 |
| tháng 2 năm 2026 | 241,44 | 239,57 | 243,63 | 20 |
| tháng 1 năm 2026 | 241,71 | 239,14 | 244,65 | 21 |
| tháng 12 năm 2025 | 239,42 | 238,09 | 241,69 | 21 |
| tháng 11 năm 2025 | 236,28 | 235,13 | 238,48 | 20 |
| tháng 10 năm 2025 | 235,16 | 233,31 | 236,37 | 23 |
| tháng 9 năm 2025 | 234,90 | 233,68 | 236,41 | 22 |