Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

BRL / JPY

Quy đổi BRL sang JPY

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
BRL

Real Braxin · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
30.411 JPY

1 BRL = 30,411 JPY

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 5,9091 BRL · 1 EUR = 179,7 JPY ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

BRL / JPY

Bảng tra nhanh

BRL sang JPYDo FXtab tính
BRLJPY
1 BRL30 JPY
5 BRL152 JPY
10 BRL304 JPY
20 BRL608 JPY
50 BRL1.521 JPY
100 BRL3.041 JPY
500 BRL15.205 JPY
1.000 BRL30.411 JPY
JPY sang BRLDo FXtab tính
JPYBRL
10 JPY0,33 BRL
50 JPY1,64 BRL
100 JPY3,29 BRL
200 JPY6,58 BRL
500 JPY16,44 BRL
1.000 JPY32,88 BRL
5.000 JPY164,42 BRL
10.000 JPY328,83 BRL
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 BRL

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá BRL sang JPY

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng BRL và JPY, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá BRL sang JPY bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

BRL sang JPY trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất27,073thg 9 2025
Cao nhất32,234thg 7 2026
Trung bình cộng30,004255 quan sát
Hôm nay30,411ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

BRL sang JPY theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 30,411Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
202526,81123,86729,564255
202428,22424,46430,677256
202328,18424,02131,127255
202225,49720,34329,224257
202120,39118,61922,558258
202020,92918,03927,134257
201927,68125,40329,944255
201830,38326,55834,936255
201735,17933,17137,328255
201631,27927,95735,971257

BRL sang JPY theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 30,411Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 202630,84730,56031,19421
tháng 7 năm 202631,74631,01232,23423
tháng 6 năm 202631,38330,91931,91422
tháng 5 năm 202631,74331,43532,17320
tháng 4 năm 202631,65530,68432,13520
tháng 3 năm 202630,31629,92930,77322
tháng 2 năm 202629,81829,30330,56120
tháng 1 năm 202629,35028,82129,94821
tháng 12 năm 202528,60927,92529,22621
tháng 11 năm 202529,05028,46429,56420
tháng 10 năm 202528,13527,58828,67023
tháng 9 năm 202527,54427,07328,03822