Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

JPY / BRL

Quy đổi JPY sang BRL

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
JPY

Yên Nhật · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
32,88 BRL

1 JPY = 0,032883 BRL

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 179,7 JPY · 1 EUR = 5,9091 BRL ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

JPY / BRL

Bảng tra nhanh

JPY sang BRLDo FXtab tính
JPYBRL
10 JPY0,33 BRL
50 JPY1,64 BRL
100 JPY3,29 BRL
200 JPY6,58 BRL
500 JPY16,44 BRL
1.000 JPY32,88 BRL
5.000 JPY164,42 BRL
10.000 JPY328,83 BRL
BRL sang JPYDo FXtab tính
BRLJPY
1 BRL30 JPY
5 BRL152 JPY
10 BRL304 JPY
20 BRL608 JPY
50 BRL1.521 JPY
100 BRL3.041 JPY
500 BRL15.205 JPY
1.000 BRL30.411 JPY
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000 JPY

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá JPY sang BRL

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng JPY và BRL, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá JPY sang BRL bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

JPY sang BRL trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,031023thg 7 2026
Cao nhất0,036937thg 9 2025
Trung bình cộng0,033411255 quan sát
Hôm nay0,032883ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

JPY sang BRL theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,032883Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,0373800,0338250,041899255
20240,0355980,0325980,040876256
20230,0356510,0321260,041630255
20220,0395290,0342190,049157257
20210,0491240,0443300,053709258
20200,0483490,0368540,055435257
20190,0362070,0333960,039366255
20180,0330710,0286240,037653255
20170,0284440,0267900,030147255
20160,0320510,0278000,035769257

JPY sang BRL theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,032883Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,0324190,0320570,03272221
tháng 7 năm 20260,0315030,0310230,03224523
tháng 6 năm 20260,0318670,0313340,03234322
tháng 5 năm 20260,0315040,0310820,03181220
tháng 4 năm 20260,0315970,0311190,03259120
tháng 3 năm 20260,0329880,0324960,03341322
tháng 2 năm 20260,0335420,0327220,03412620
tháng 1 năm 20260,0340740,0333910,03469621
tháng 12 năm 20250,0349600,0342170,03581021
tháng 11 năm 20250,0344270,0338250,03513220
tháng 10 năm 20250,0355490,0348800,03624823
tháng 9 năm 20250,0363100,0356660,03693722