Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

CAD / CNY

Quy đổi CAD sang CNY

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
CAD

Đô la Canada · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
4.746,76 CNY

1 CAD = 4,7468 CNY

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 1,6127 CAD · 1 EUR = 7,6551 CNY ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

CAD / CNY

Bảng tra nhanh

CAD sang CNYDo FXtab tính
CADCNY
1 CAD4,75 CNY
5 CAD23,73 CNY
10 CAD47,47 CNY
20 CAD94,94 CNY
50 CAD237,34 CNY
100 CAD474,68 CNY
500 CAD2.373,38 CNY
1.000 CAD4.746,76 CNY
CNY sang CADDo FXtab tính
CNYCAD
1 CNY0,21 CAD
5 CNY1,05 CAD
10 CNY2,11 CAD
20 CNY4,21 CAD
50 CNY10,53 CAD
100 CNY21,07 CAD
500 CNY105,34 CAD
1.000 CNY210,67 CAD
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 CAD

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá CAD sang CNY

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng CAD và CNY, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá CAD sang CNY bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

CAD sang CNY trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất4,7666thg 6 2026
Cao nhất5,1898thg 9 2025
Trung bình cộng4,9938255 quan sát
Hôm nay4,7468ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

CAD sang CNY theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 4,7468Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20255,14214,94985,2965255
20245,25495,06025,3734256
20235,24874,97885,5017255
20225,17164,92245,3932257
20215,14544,92945,3427258
20205,14834,87085,3734257
20195,20924,99275,4158255
20185,10774,83685,3622255
20175,20915,01235,4045255
20165,01964,49535,2646257

CAD sang CNY theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 4,7468Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20264,84354,80314,891421
tháng 7 năm 20264,80004,77514,833223
tháng 6 năm 20264,82814,76664,891722
tháng 5 năm 20264,95114,89395,016820
tháng 4 năm 20264,97044,92755,016920
tháng 3 năm 20265,02944,95205,097522
tháng 2 năm 20265,06075,00305,096420
tháng 1 năm 20265,05825,01105,138621
tháng 12 năm 20255,10215,04945,129621
tháng 11 năm 20255,05595,02095,080920
tháng 10 năm 20255,08665,06885,109323
tháng 9 năm 20255,15135,11125,189822