Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

CNY / JPY

Quy đổi CNY sang JPY

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
CNY

Nhân dân tệ · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
23.475 JPY

1 CNY = 23,475 JPY

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 7,6551 CNY · 1 EUR = 179,7 JPY ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

CNY / JPY

Bảng tra nhanh

CNY sang JPYDo FXtab tính
CNYJPY
1 CNY23 JPY
5 CNY117 JPY
10 CNY235 JPY
20 CNY469 JPY
50 CNY1.174 JPY
100 CNY2.347 JPY
500 CNY11.737 JPY
1.000 CNY23.475 JPY
JPY sang CNYDo FXtab tính
JPYCNY
10 JPY0,43 CNY
50 JPY2,13 CNY
100 JPY4,26 CNY
200 JPY8,52 CNY
500 JPY21,30 CNY
1.000 JPY42,60 CNY
5.000 JPY213,00 CNY
10.000 JPY425,99 CNY
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 CNY

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá CNY sang JPY

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng CNY và JPY, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá CNY sang JPY bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

CNY sang JPY trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất20,606thg 9 2025
Cao nhất24,207thg 7 2026
Trung bình cộng22,645255 quan sát
Hôm nay23,475ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

CNY sang JPY theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 23,475Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
202520,82619,18922,378255
202421,04219,71622,260256
202319,83418,93020,935255
202219,50617,89820,934257
202117,03915,91818,122258
202015,47514,71416,054257
201915,77914,76616,735255
201816,70515,98117,469255
201716,60515,81317,299255
201616,36015,02118,433257

CNY sang JPY theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 23,475Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 202623,57523,20323,77021
tháng 7 năm 202623,98123,73424,20723
tháng 6 năm 202623,72023,57523,93922
tháng 5 năm 202623,27822,93523,53620
tháng 4 năm 202623,27422,92723,39420
tháng 3 năm 202623,01122,77923,16422
tháng 2 năm 202622,46022,16122,81720
tháng 1 năm 202622,48621,97322,77221
tháng 12 năm 202522,12321,88522,37821
tháng 11 năm 202521,82821,49922,15520
tháng 10 năm 202521,27320,61721,70723
tháng 9 năm 202520,76320,60620,98122