Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

JPY / CNY

Quy đổi JPY sang CNY

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
JPY

Yên Nhật · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
42,60 CNY

1 JPY = 0,042599 CNY

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 179,7 JPY · 1 EUR = 7,6551 CNY ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

JPY / CNY

Bảng tra nhanh

JPY sang CNYDo FXtab tính
JPYCNY
10 JPY0,43 CNY
50 JPY2,13 CNY
100 JPY4,26 CNY
200 JPY8,52 CNY
500 JPY21,30 CNY
1.000 JPY42,60 CNY
5.000 JPY213,00 CNY
10.000 JPY425,99 CNY
CNY sang JPYDo FXtab tính
CNYJPY
1 CNY23 JPY
5 CNY117 JPY
10 CNY235 JPY
20 CNY469 JPY
50 CNY1.174 JPY
100 CNY2.347 JPY
500 CNY11.737 JPY
1.000 CNY23.475 JPY
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000 JPY

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá JPY sang CNY

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng JPY và CNY, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá JPY sang CNY bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

JPY sang CNY trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,041310thg 7 2026
Cao nhất0,048530thg 9 2025
Trung bình cộng0,044248255 quan sát
Hôm nay0,042599ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

JPY sang CNY theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,042599Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,0480720,0446860,052114255
20240,0475570,0449230,050721256
20230,0504500,0477680,052826255
20220,0513580,0477700,055872257
20210,0587480,0551830,062824258
20200,0646450,0622890,067964257
20190,0634490,0597530,067722255
20180,0598980,0572440,062575255
20170,0602510,0578060,063241255
20160,0613230,0542500,066575257

JPY sang CNY theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,042599Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,0424200,0420700,04309821
tháng 7 năm 20260,0417010,0413100,04213423
tháng 6 năm 20260,0421600,0417730,04241722
tháng 5 năm 20260,0429610,0424870,04360120
tháng 4 năm 20260,0429670,0427450,04361720
tháng 3 năm 20260,0434590,0431710,04390122
tháng 2 năm 20260,0445270,0438280,04512420
tháng 1 năm 20260,0444770,0439140,04551121
tháng 12 năm 20250,0452030,0446860,04569321
tháng 11 năm 20250,0458160,0451360,04651320
tháng 10 năm 20250,0470160,0460670,04850323
tháng 9 năm 20250,0481640,0476620,04853022