Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

CNY / THB

Quy đổi CNY sang THB

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
CNY

Nhân dân tệ · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
4.967,02 THB

1 CNY = 4,9670 THB

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 7,6551 CNY · 1 EUR = 38,023 THB ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

CNY / THB

Bảng tra nhanh

CNY sang THBDo FXtab tính
CNYTHB
1 CNY4,97 THB
5 CNY24,84 THB
10 CNY49,67 THB
20 CNY99,34 THB
50 CNY248,35 THB
100 CNY496,70 THB
500 CNY2.483,51 THB
1.000 CNY4.967,02 THB
THB sang CNYDo FXtab tính
THBCNY
1 THB0,20 CNY
5 THB1,01 CNY
10 THB2,01 CNY
20 THB4,03 CNY
50 THB10,07 CNY
100 THB20,13 CNY
500 THB100,66 CNY
1.000 THB201,33 CNY
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 CNY

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá CNY sang THB

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng CNY và THB, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá CNY sang THB bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

CNY sang THB trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất4,4259thg 12 2025
Cao nhất4,9960thg 7 2026
Trung bình cộng4,6694255 quan sát
Hôm nay4,9670ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

CNY sang THB theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 4,9670Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20254,57384,42594,7430255
20244,90244,59905,1195256
20234,91394,73125,0897255
20225,20894,93835,4571257
20214,96534,62085,3179258
20204,53454,32344,6940257
20194,49514,25624,7635255
20184,88944,69375,0750255
20175,02094,91855,1996255
20165,31145,14485,5393257

CNY sang THB theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 4,9670Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20264,90074,86194,936621
tháng 7 năm 20264,94504,88614,996023
tháng 6 năm 20264,85314,81234,913022
tháng 5 năm 20264,78274,72534,823120
tháng 4 năm 20264,72274,66724,778720
tháng 3 năm 20264,67984,56414,768622
tháng 2 năm 20264,52494,49074,579020
tháng 1 năm 20264,49054,46124,521721
tháng 12 năm 20254,48664,42594,532821
tháng 11 năm 20254,55704,54164,570920
tháng 10 năm 20254,57514,53824,614823
tháng 9 năm 20254,49224,44994,556522