Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

KRW / CNY

Quy đổi KRW sang CNY

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
KRW

Won Hàn Quốc · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
4,95 CNY

1 KRW = 0,0049542 CNY

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 1.545,16 KRW · 1 EUR = 7,6551 CNY ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

KRW / CNY

Bảng tra nhanh

KRW sang CNYDo FXtab tính
KRWCNY
100 KRW0,50 CNY
500 KRW2,48 CNY
1.000 KRW4,95 CNY
2.000 KRW9,91 CNY
5.000 KRW24,77 CNY
10.000 KRW49,54 CNY
50.000 KRW247,71 CNY
100.000 KRW495,42 CNY
CNY sang KRWDo FXtab tính
CNYKRW
1 CNY202 KRW
5 CNY1.009 KRW
10 CNY2.018 KRW
20 CNY4.037 KRW
50 CNY10.092 KRW
100 CNY20.185 KRW
500 CNY100.924 KRW
1.000 CNY201.847 KRW
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000 KRW

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá KRW sang CNY

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng KRW và CNY, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá KRW sang CNY bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

KRW sang CNY trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,0043608thg 7 2026
Cao nhất0,0051533thg 9 2025
Trung bình cộng0,0047440255 quan sát
Hôm nay0,0049542ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

KRW sang CNY theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,0049542Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,00505930,00474590,0053024255
20240,00527950,00494950,0054781256
20230,00542220,00515470,0057039255
20220,00521300,00493390,0055038257
20210,00563440,00534370,0059671258
20200,00585310,00558320,0060236257
20190,00592720,00575630,0061211255
20180,00601130,00578000,0062069255
20170,00597820,00571510,0062002255
20160,00573140,00526990,0061140257

KRW sang CNY theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,0049542Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,00480200,00473190,004912021
tháng 7 năm 20260,00454730,00436080,004711623
tháng 6 năm 20260,00442860,00437520,004484222
tháng 5 năm 20260,00456030,00447780,004703520
tháng 4 năm 20260,00461380,00454790,004637720
tháng 3 năm 20260,00462580,00452540,004708722
tháng 2 năm 20260,00477020,00472870,004810920
tháng 1 năm 20260,00478310,00471220,004861621
tháng 12 năm 20250,00480340,00474590,004875221
tháng 11 năm 20250,00486810,00480190,004979420
tháng 10 năm 20250,00500100,00494390,005080323
tháng 9 năm 20250,00511430,00506270,005153322