Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 24 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

CNY / VND

Quy đổi CNY sang VND

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
CNY

Nhân dân tệ · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
3.882.590 VND

1 CNY = 3.882,6 VND

BNM Tỷ giá tham khảo ngày · phiên 09:00, Kuala Lumpur

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Các tỷ giá này lấy từ phiên 09:00 của BNM tại Kuala Lumpur, theo giờ Malaysia.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

CNY / VND

Bảng tra nhanh

CNY sang VNDDo FXtab tính
CNYVND
1 CNY3.883 VND
5 CNY19.413 VND
10 CNY38.826 VND
20 CNY77.652 VND
50 CNY194.129 VND
100 CNY388.259 VND
500 CNY1.941.295 VND
1.000 CNY3.882.590 VND
VND sang CNYDo FXtab tính
VNDCNY
1.000 VND0,26 CNY
5.000 VND1,29 CNY
10.000 VND2,58 CNY
20.000 VND5,15 CNY
50.000 VND12,88 CNY
100.000 VND25,76 CNY
500.000 VND128,78 CNY
1.000.000 VND257,56 CNY
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 CNY

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá CNY sang VND

Đơn vị công bố
Bank Negara Malaysia (BNM) bnm.gov.myMở trong tab mới
Nội dung công bố
Tỷ giá so với đồng ringgit trên thị trường ngoại hối liên ngân hàng tại Kuala Lumpur. FXtab dùng phiên 09:00.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá CNY sang VND bằng cách chia hai tỷ giá của cùng một phiên.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của BNM · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

Source: Bank Negara Malaysia. Data and information are subject to Terms of Use for BNM DatasetsMở trong tab mới.

CNY sang VND trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất3.679,9thg 9 2025
Cao nhất3.902,9thg 8 2026
Trung bình cộng3.796,7242 quan sát
Hôm nay3.882,6BNM, 24 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

CNY sang VND theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 3.882,6Do FXtab tính từ 2.448 quan sát của BNM
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20253.619,93.445,33.762,0244
20243.482,63.389,53.570,2247
20233.366,33.246,83.493,9244
20223.482,23.295,83.622,6243
20213.555,03.501,43.624,8246
20203.370,13.245,73.549,3248
20193.363,43.226,13.476,9244
20183.483,33.344,83.646,2243
20173.361,43.249,93.509,4243
20163.369,03.253,23.463,7246

CNY sang VND theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 3.882,6Do FXtab tính từ 242 quan sát của BNM

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20263.883,63.857,73.902,919
tháng 7 năm 20263.879,73.859,43.897,523
tháng 6 năm 20263.885,83.861,63.902,719
tháng 5 năm 20263.871,63.844,13.886,819
tháng 4 năm 20263.852,23.815,13.866,922
tháng 3 năm 20263.811,63.787,63.839,520
tháng 2 năm 20263.763,03.730,83.819,817
tháng 1 năm 20263.766,03.743,53.783,521
tháng 12 năm 20253.736,33.715,73.762,022
tháng 11 năm 20253.703,13.683,83.733,920
tháng 10 năm 20253.702,43.686,93.719,322
tháng 9 năm 20253.702,13.679,93.717,318