Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

EUR / COP

Quy đổi EUR sang COP

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
EUR

Euro · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
3.814.740,00 COP

1 EUR = 3.814,7 COP

BdI Tỷ giá tham khảo ngày

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Banca d'Italia cung cấp ngày quan sát nhưng không có giờ chính xác cho các tỷ giá niêm yết mang tính chất tham khảo này.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

EUR / COP

Bảng tra nhanh

EUR sang COPDo FXtab tính
EURCOP
1 EUR3.814,74 COP
5 EUR19.073,70 COP
10 EUR38.147,40 COP
20 EUR76.294,80 COP
50 EUR190.737,00 COP
100 EUR381.474,00 COP
500 EUR1.907.370,00 COP
1.000 EUR3.814.740,00 COP
COP sang EURDo FXtab tính
COPEUR
1.000 COP0,26 EUR
5.000 COP1,31 EUR
10.000 COP2,62 EUR
20.000 COP5,24 EUR
50.000 COP13,11 EUR
100.000 COP26,21 EUR
500.000 COP131,07 EUR
1.000.000 COP262,14 EUR
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 EUR

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá EUR sang COP

Đơn vị công bố
Banca d'Italia (BdI) tassidicambio.bancaditalia.itMở trong tab mới
Nội dung công bố
Tỷ giá niêm yết của các đồng tiền so với đồng euro, mà Banca d'Italia nêu rõ chỉ mang tính chất tham khảo.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá EUR sang COP bằng cách chia hai tỷ giá niêm yết cùng ngày, nên tỷ giá này mang tính chất tham khảo, không phải tỷ giá tham khảo chính thức.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của BdI · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

EUR sang COP trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất3.549,2thg 8 2026
Cao nhất4.705,5thg 9 2025
Trung bình cộng4.238,9255 quan sát
Hôm nay3.814,7BdI, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

EUR sang COP theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 3.814,7Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của BdI
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20254.573,24.252,84.940,8255
20244.407,14.075,74.836,3256
20234.675,04.158,95.279,5255
20224.473,34.033,25.182,9257
20214.429,54.180,84.683,3258
20204.217,13.606,24.559,8257
20193.674,53.487,43.883,9255
20183.486,73.320,83.755,5255
20173.336,23.026,93.583,5255
20163.376,93.108,93.877,9257

EUR sang COP theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 3.814,7Do FXtab tính từ 255 quan sát của BdI

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20263.630,63.549,23.722,121
tháng 7 năm 20263.728,53.583,63.890,923
tháng 6 năm 20264.037,63.879,04.288,722
tháng 5 năm 20264.343,14.217,54.428,520
tháng 4 năm 20264.231,94.168,44.304,320
tháng 3 năm 20264.296,24.216,44.420,822
tháng 2 năm 20264.349,14.278,14.438,920
tháng 1 năm 20264.336,04.237,64.425,021
tháng 12 năm 20254.455,04.357,74.527,221
tháng 11 năm 20254.366,14.278,44.441,720
tháng 10 năm 20254.517,14.461,14.597,723
tháng 9 năm 20254.602,64.535,64.705,522