Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

EUR / DOP

Quy đổi EUR sang DOP

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
EUR

Euro · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
67.928,00 DOP

1 EUR = 67,928 DOP

BdI Tỷ giá tham khảo ngày

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Banca d'Italia cung cấp ngày quan sát nhưng không có giờ chính xác cho các tỷ giá niêm yết mang tính chất tham khảo này.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

EUR / DOP

Bảng tra nhanh

EUR sang DOPDo FXtab tính
EURDOP
1 EUR67,93 DOP
5 EUR339,64 DOP
10 EUR679,28 DOP
20 EUR1.358,56 DOP
50 EUR3.396,40 DOP
100 EUR6.792,80 DOP
500 EUR33.964,00 DOP
1.000 EUR67.928,00 DOP
DOP sang EURDo FXtab tính
DOPEUR
10 DOP0,15 EUR
50 DOP0,74 EUR
100 DOP1,47 EUR
200 DOP2,94 EUR
500 DOP7,36 EUR
1.000 DOP14,72 EUR
5.000 DOP73,61 EUR
10.000 DOP147,21 EUR
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 EUR

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá EUR sang DOP

Đơn vị công bố
Banca d'Italia (BdI) tassidicambio.bancaditalia.itMở trong tab mới
Nội dung công bố
Tỷ giá niêm yết của các đồng tiền so với đồng euro, mà Banca d'Italia nêu rõ chỉ mang tính chất tham khảo.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá EUR sang DOP bằng cách chia hai tỷ giá niêm yết cùng ngày, nên tỷ giá này mang tính chất tham khảo, không phải tỷ giá tham khảo chính thức.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của BdI · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

EUR sang DOP trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất66,175thg 7 2026
Cao nhất75,414thg 1 2026
Trung bình cộng71,166255 quan sát
Hôm nay67,928BdI, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

EUR sang DOP theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 67,928Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của BdI
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
202569,77762,49775,173255
202464,27662,10867,299256
202360,53757,76764,466255
202257,92551,05966,148257
202167,52363,46371,812258
202064,60557,50871,468257
201957,34956,06559,463255
201858,39156,23161,144255
201753,62948,47557,793255
201650,89748,25052,965257

EUR sang DOP theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 67,928Do FXtab tính từ 255 quan sát của BdI

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 202667,82667,21868,84121
tháng 7 năm 202666,94666,17567,85023
tháng 6 năm 202667,74166,64468,59922
tháng 5 năm 202669,10767,87270,06320
tháng 4 năm 202670,31269,28171,25120
tháng 3 năm 202669,62867,53771,36222
tháng 2 năm 202673,26970,62274,74120
tháng 1 năm 202674,27273,62975,41421
tháng 12 năm 202574,23073,34275,17321
tháng 11 năm 202573,67172,41274,76820
tháng 10 năm 202573,76572,86374,70123
tháng 9 năm 202573,57872,53174,90322