Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

EUR / INR

Quy đổi EUR sang INR

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
EUR

Euro · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
109.260,50 INR

1 EUR = 109,2605 INR ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

EUR / INR

Bảng tra nhanh

EUR sang INRECB
EURINR
1 EUR109,26 INR
5 EUR546,30 INR
10 EUR1.092,61 INR
20 EUR2.185,21 INR
50 EUR5.463,03 INR
100 EUR10.926,05 INR
500 EUR54.630,25 INR
1.000 EUR109.260,50 INR
INR sang EURDo FXtab tính
INREUR
100 INR0,92 EUR
500 INR4,58 EUR
1.000 INR9,15 EUR
2.000 INR18,30 EUR
5.000 INR45,76 EUR
10.000 INR91,52 EUR
50.000 INR457,62 EUR
100.000 INR915,24 EUR
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 EUR

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá EUR sang INR

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng INR, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Tỷ giá EUR sang INR là tỷ giá do ECB công bố.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

EUR sang INR trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất101,8109thg 10 2025
Cao nhất112,3170thg 5 2026
Trung bình cộng107,16255 quan sát
Hôm nay109,2605ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

EUR sang INR theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 109,2605Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
202598,52488,3335107,0690255
202490,55687,929093,8130256
202389,30086,421092,4490255
202282,68678,265588,2295257
202187,43983,439090,5955258
202084,63977,234590,3975257
201978,83676,272082,1905255
201880,73376,021585,7615255
201773,53268,291577,5010255
201674,37270,547577,6550257

EUR sang INR theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 109,2605Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 2026110,65109,8275111,959521
tháng 7 năm 2026109,42108,4215110,489523
tháng 6 năm 2026109,35107,0635111,494522
tháng 5 năm 2026111,54110,6195112,317020
tháng 4 năm 2026109,48107,3000111,069520
tháng 3 năm 2026107,34105,8818109,194522
tháng 2 năm 2026107,32106,3710108,417020
tháng 1 năm 2026106,68104,9647110,093021
tháng 12 năm 2025105,41104,2823107,069021
tháng 11 năm 2025102,71101,8670103,581520
tháng 10 năm 2025102,84101,8109104,279823
tháng 9 năm 2025103,60102,5795104,691822