Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

EUR / MAD

Quy đổi EUR sang MAD

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
EUR

Euro · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
10.939,40 MAD

1 EUR = 10,9394 MAD BAM

BAM Tỷ giá tham khảo ngày

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

EUR / MAD

Bảng tra nhanh

EUR sang MADBAM
EURMAD
1 EUR10,94 MAD
5 EUR54,70 MAD
10 EUR109,39 MAD
20 EUR218,79 MAD
50 EUR546,97 MAD
100 EUR1.093,94 MAD
500 EUR5.469,70 MAD
1.000 EUR10.939,40 MAD
MAD sang EURDo FXtab tính
MADEUR
10 MAD0,91 EUR
50 MAD4,57 EUR
100 MAD9,14 EUR
200 MAD18,28 EUR
500 MAD45,71 EUR
1.000 MAD91,41 EUR
5.000 MAD457,06 EUR
10.000 MAD914,13 EUR
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 EUR

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá EUR sang MAD

Đơn vị công bố
Bank Al-Maghrib (BAM) bkam.maMở trong tab mới
Nội dung công bố
Tỷ giá tham khảo của từng đồng tiền tính bằng dirham từ ngày 15 tháng 1, 2018; trước đó là tỷ giá mua và tỷ giá bán.
Chiều này
Tỷ giá EUR sang MAD là tỷ giá tham khảo do Bank Al-Maghrib công bố.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của BAM · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

Bank Al-Maghrib không chịu trách nhiệm về các tỷ giá do FXtab tính từ dữ liệu của ngân hàng này.

EUR sang MAD trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất10,5245thg 9 2025
Cao nhất10,8994thg 4 2026
Trung bình cộng10,738238 quan sát
Hôm nay10,9394BAM, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

EUR sang MAD theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 10,9394Do FXtab tính từ 2.382 quan sát của BAM

Trước ngày 15 tháng 1, 2018, Bank Al-Maghrib chỉ công bố tỷ giá mua và tỷ giá bán cho từng đồng tiền; cho đến ngày đó, tỷ giá là trung bình cộng của hai tỷ giá này, theo cách Frankfurter tính.

Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
202510,54910,306010,7890237
202410,75710,443410,9878243
202310,95510,608211,1658241
202210,68710,299811,1628251
202110,63610,378810,9020219
202010,79810,511011,1758195
201910,76910,601110,9430243
201811,09010,770111,3983250
201710,92610,582511,2075249
201610,84910,572011,0310254

EUR sang MAD theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 10,9394Do FXtab tính từ 238 quan sát của BAM

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 202610,75510,726610,794716
tháng 7 năm 202610,68410,641610,737722
tháng 6 năm 202610,69310,662410,737821
tháng 5 năm 202610,73810,700810,815117
tháng 4 năm 202610,85010,792210,899421
tháng 3 năm 202610,80010,754710,865520
tháng 2 năm 202610,82310,784910,855120
tháng 1 năm 202610,75910,710510,833120
tháng 12 năm 202510,75210,711310,789020
tháng 11 năm 202510,71910,691410,765218
tháng 10 năm 202510,69310,605510,746322
tháng 9 năm 202510,60210,524510,681321