Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

EUR / PHP

Quy đổi EUR sang PHP

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
EUR

Euro · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
71.244,00 PHP

1 EUR = 71,244 PHP ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

EUR / PHP

Bảng tra nhanh

EUR sang PHPECB
EURPHP
1 EUR71,24 PHP
5 EUR356,22 PHP
10 EUR712,44 PHP
20 EUR1.424,88 PHP
50 EUR3.562,20 PHP
100 EUR7.124,40 PHP
500 EUR35.622,00 PHP
1.000 EUR71.244,00 PHP
PHP sang EURDo FXtab tính
PHPEUR
10 PHP0,14 EUR
50 PHP0,70 EUR
100 PHP1,40 EUR
200 PHP2,81 EUR
500 PHP7,02 EUR
1.000 PHP14,04 EUR
5.000 PHP70,18 EUR
10.000 PHP140,36 EUR
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 EUR

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá EUR sang PHP

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng PHP, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Tỷ giá EUR sang PHP là tỷ giá do ECB công bố.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

EUR sang PHP trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất66,490thg 9 2025
Cao nhất72,482thg 8 2026
Trung bình cộng69,444255 quan sát
Hôm nay71,244ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

EUR sang PHP theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 71,244Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
202564,97759,76969,330255
202462,00760,09663,938256
202360,16358,04562,175255
202257,31454,44959,678257
202158,29956,25660,005258
202056,61554,38859,125257
201957,98555,78860,206255
201862,21059,35265,145255
201756,97351,76561,485255
201652,55650,37154,425257

EUR sang PHP theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 71,244Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 202671,23670,16572,48221
tháng 7 năm 202670,33569,87870,66723
tháng 6 năm 202670,46269,39571,91622
tháng 5 năm 202671,65071,06172,15220
tháng 4 năm 202670,60969,53172,11120
tháng 3 năm 202668,87467,85369,78022
tháng 2 năm 202668,79067,83069,75420
tháng 1 năm 202669,47968,91070,60621
tháng 12 năm 202568,94168,11069,33021
tháng 11 năm 202568,06667,35268,69520
tháng 10 năm 202567,88467,28868,83423
tháng 9 năm 202567,21266,49068,37522