Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

EUR / THB

Quy đổi EUR sang THB

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
EUR

Euro · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
38.023,00 THB

1 EUR = 38,023 THB ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

EUR / THB

Bảng tra nhanh

EUR sang THBECB
EURTHB
1 EUR38,02 THB
5 EUR190,12 THB
10 EUR380,23 THB
20 EUR760,46 THB
50 EUR1.901,15 THB
100 EUR3.802,30 THB
500 EUR19.011,50 THB
1.000 EUR38.023,00 THB
THB sang EURDo FXtab tính
THBEUR
10 THB0,26 EUR
50 THB1,31 EUR
100 THB2,63 EUR
200 THB5,26 EUR
500 THB13,15 EUR
1.000 THB26,30 EUR
5.000 THB131,50 EUR
10.000 THB263,00 EUR
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 EUR

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá EUR sang THB

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng THB, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Tỷ giá EUR sang THB là tỷ giá do ECB công bố.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

EUR sang THB trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất36,353thg 1 2026
Cao nhất38,570thg 7 2026
Trung bình cộng37,592255 quan sát
Hôm nay38,023ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

EUR sang THB theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 38,023Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
202537,11634,91538,282255
202438,18135,48939,948256
202337,63135,45539,081255
202236,85635,73238,080257
202137,83736,06039,490258
202035,70833,53437,279257
201934,75733,20436,825255
201838,16437,02639,225255
201738,29636,50339,963255
201639,04337,29040,422257

EUR sang THB theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 38,023Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 202638,27038,12438,45821
tháng 7 năm 202638,25937,93338,57023
tháng 6 năm 202637,87437,58138,05122
tháng 5 năm 202637,95137,81538,17120
tháng 4 năm 202637,78437,31338,22620
tháng 3 năm 202637,29836,67137,96322
tháng 2 năm 202636,96036,56037,48820
tháng 1 năm 202636,73536,35337,45521
tháng 12 năm 202537,00936,58637,39521
tháng 11 năm 202537,43637,23737,74020
tháng 10 năm 202537,88637,34838,27323
tháng 9 năm 202537,54937,18838,08822