Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

EUR / VND

Quy đổi EUR sang VND

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
EUR

Euro · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
29.497.036 VND

1 EUR = 29.497 VND

BNM Tỷ giá tham khảo ngày · phiên 09:00, Kuala Lumpur

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Các tỷ giá này lấy từ phiên 09:00 của BNM tại Kuala Lumpur, theo giờ Malaysia.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

EUR / VND

Bảng tra nhanh

EUR sang VNDDo FXtab tính
EURVND
1 EUR29.497 VND
5 EUR147.485 VND
10 EUR294.970 VND
20 EUR589.941 VND
50 EUR1.474.852 VND
100 EUR2.949.704 VND
500 EUR14.748.518 VND
1.000 EUR29.497.036 VND
VND sang EURDo FXtab tính
VNDEUR
10.000 VND0,34 EUR
50.000 VND1,70 EUR
100.000 VND3,39 EUR
200.000 VND6,78 EUR
500.000 VND16,95 EUR
1.000.000 VND33,90 EUR
5.000.000 VND169,51 EUR
10.000.000 VND339,02 EUR
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 EUR

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá EUR sang VND

Đơn vị công bố
Bank Negara Malaysia (BNM) bnm.gov.myMở trong tab mới
Nội dung công bố
Tỷ giá so với đồng ringgit trên thị trường ngoại hối liên ngân hàng tại Kuala Lumpur. FXtab dùng phiên 09:00.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá EUR sang VND bằng cách chia hai tỷ giá của cùng một phiên.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của BNM · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

Source: Bank Negara Malaysia. Data and information are subject to Terms of Use for BNM DatasetsMở trong tab mới.

EUR sang VND trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất29.833thg 7 2026
Cao nhất31.442thg 1 2026
Trung bình cộng30.584242 quan sát
Hôm nay29.497BNM, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

EUR sang VND theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 29.497Do FXtab tính từ 2.448 quan sát của BNM
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
202529.43725.59831.242244
202427.11526.13627.963247
202325.78324.76227.131244
202224.64022.63626.038243
202127.11425.40028.466246
202026.52824.94228.491248
201926.00325.27326.798244
201827.19226.17328.480243
201725.65623.70327.396243
201624.76023.62525.749246

EUR sang VND theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 29.497Do FXtab tính từ 242 quan sát của BNM

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 202630.32229.99230.66219
tháng 7 năm 202630.03529.83330.32423
tháng 6 năm 202630.28929.86130.61019
tháng 5 năm 202630.75430.55531.01519
tháng 4 năm 202630.79930.34231.09222
tháng 3 năm 202630.38530.04430.72620
tháng 2 năm 202630.75230.50130.97617
tháng 1 năm 202630.81930.39031.44221
tháng 12 năm 202530.82830.50331.09022
tháng 11 năm 202530.41730.16430.60720
tháng 10 năm 202530.70630.48331.07722
tháng 9 năm 202530.95730.56631.24218