Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

GBP / CNY

Quy đổi GBP sang CNY

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
GBP

Bảng Anh · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
8.896,62 CNY

1 GBP = 8,8966 CNY

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 0,86045 GBP · 1 EUR = 7,6551 CNY ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

GBP / CNY

Bảng tra nhanh

GBP sang CNYDo FXtab tính
GBPCNY
1 GBP8,90 CNY
5 GBP44,48 CNY
10 GBP88,97 CNY
20 GBP177,93 CNY
50 GBP444,83 CNY
100 GBP889,66 CNY
500 GBP4.448,31 CNY
1.000 GBP8.896,62 CNY
CNY sang GBPDo FXtab tính
CNYGBP
1 CNY0,11 GBP
5 CNY0,56 GBP
10 CNY1,12 GBP
20 CNY2,25 GBP
50 CNY5,62 GBP
100 CNY11,24 GBP
500 CNY56,20 GBP
1.000 CNY112,40 GBP
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 GBP

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá GBP sang CNY

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng GBP và CNY, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá GBP sang CNY bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

GBP sang CNY trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất8,9467thg 6 2026
Cao nhất9,7054thg 9 2025
Trung bình cộng9,2901255 quan sát
Hôm nay8,8966ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

GBP sang CNY theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 8,8966Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20259,47398,88449,8491255
20249,19918,92099,4586256
20238,81068,12739,4067255
20228,30297,66608,7274257
20218,87358,37899,1309258
20208,85358,21619,1887257
20198,81638,35739,3538255
20188,82578,50429,1440255
20178,70238,32588,9849255
20168,99378,18649,7833257

GBP sang CNY theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 8,8966Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20269,12239,07539,177521
tháng 7 năm 20269,06088,99179,142623
tháng 6 năm 20269,03588,94679,116422
tháng 5 năm 20269,16689,08569,275620
tháng 4 năm 20269,20319,08249,259120
tháng 3 năm 20269,20029,13729,250322
tháng 2 năm 20269,38569,23909,523120
tháng 1 năm 20269,42179,33699,597321
tháng 12 năm 20259,42759,33649,489421
tháng 11 năm 20259,33559,29199,384520
tháng 10 năm 20259,50189,32629,595623
tháng 9 năm 20259,61949,53189,705422