Quy đổi GBP sang PLN
Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.
Bảng Anh · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.
1 GBP = 5,0808 PLN
Tỷ giá công bố: 1 EUR = 0,86045 GBP · 1 EUR = 4,3718 PLN ECB
ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET
Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.
Chi tiết dữ liệu
Thời điểm lấy dữ liệu:
Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.
Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.
Dữ liệu tham khảo hằng ngày
Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.
Bảng tra nhanh
| GBP | PLN |
|---|---|
| 1 GBP | 5,08 PLN |
| 5 GBP | 25,40 PLN |
| 10 GBP | 50,81 PLN |
| 20 GBP | 101,62 PLN |
| 50 GBP | 254,04 PLN |
| 100 GBP | 508,08 PLN |
| 500 GBP | 2.540,41 PLN |
| 1.000 GBP | 5.080,83 PLN |
| PLN | GBP |
|---|---|
| 1 PLN | 0,20 GBP |
| 5 PLN | 0,98 GBP |
| 10 PLN | 1,97 GBP |
| 20 PLN | 3,94 GBP |
| 50 PLN | 9,84 GBP |
| 100 PLN | 19,68 GBP |
| 500 PLN | 98,41 GBP |
| 1.000 PLN | 196,82 GBP |
Ước tính phí
Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.
Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 GBP
Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.
Nguồn của tỷ giá GBP sang PLN
- Đơn vị công bố
- Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
- Nội dung công bố
- Giá trị 1 EUR tính bằng GBP và PLN, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
- Chiều này
- Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá GBP sang PLN bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
- Lấy qua
- Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026
GBP sang PLN trong 12 tháng gần nhất
Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính
GBP sang PLN theo năm dương lịch
Xem bảng dữ liệu
| Năm | Trung bình cộng | Thấp nhất | Cao nhất | Số quan sát |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 4,9497 | 4,7850 | 5,1480 | 255 |
| 2024 | 5,0865 | 4,9655 | 5,2540 | 256 |
| 2023 | 5,2214 | 4,9799 | 5,4233 | 255 |
| 2022 | 5,4964 | 5,2631 | 5,9939 | 257 |
| 2021 | 5,3124 | 4,9826 | 5,5985 | 258 |
| 2020 | 4,9953 | 4,8062 | 5,2215 | 257 |
| 2019 | 4,8985 | 4,6532 | 5,1164 | 255 |
| 2018 | 4,8172 | 4,6637 | 4,9706 | 255 |
| 2017 | 4,8587 | 4,5905 | 5,1953 | 255 |
| 2016 | 5,3409 | 4,7335 | 5,9088 | 257 |
GBP sang PLN theo tháng
Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.
Xem bảng dữ liệu
| Tháng | Trung bình cộng | Thấp nhất | Cao nhất | Số quan sát |
|---|---|---|---|---|
| tháng 8 năm 2026 | 5,0342 | 5,0117 | 5,0589 | 21 |
| tháng 7 năm 2026 | 5,0567 | 4,9967 | 5,1086 | 23 |
| tháng 6 năm 2026 | 4,9285 | 4,8940 | 4,9845 | 22 |
| tháng 5 năm 2026 | 4,8994 | 4,8747 | 4,9295 | 20 |
| tháng 4 năm 2026 | 4,8890 | 4,8559 | 4,9183 | 20 |
| tháng 3 năm 2026 | 4,9307 | 4,8564 | 4,9605 | 22 |
| tháng 2 năm 2026 | 4,8470 | 4,8206 | 4,9019 | 20 |
| tháng 1 năm 2026 | 4,8517 | 4,8226 | 4,8729 | 21 |
| tháng 12 năm 2025 | 4,8273 | 4,7923 | 4,8511 | 21 |
| tháng 11 năm 2025 | 4,8157 | 4,7850 | 4,8534 | 20 |
| tháng 10 năm 2025 | 4,8751 | 4,8164 | 4,9113 | 23 |
| tháng 9 năm 2025 | 4,9013 | 4,8740 | 4,9327 | 22 |