Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

GBP / PLN

Quy đổi GBP sang PLN

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
GBP

Bảng Anh · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
5.080,83 PLN

1 GBP = 5,0808 PLN

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 0,86045 GBP · 1 EUR = 4,3718 PLN ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

GBP / PLN

Bảng tra nhanh

GBP sang PLNDo FXtab tính
GBPPLN
1 GBP5,08 PLN
5 GBP25,40 PLN
10 GBP50,81 PLN
20 GBP101,62 PLN
50 GBP254,04 PLN
100 GBP508,08 PLN
500 GBP2.540,41 PLN
1.000 GBP5.080,83 PLN
PLN sang GBPDo FXtab tính
PLNGBP
1 PLN0,20 GBP
5 PLN0,98 GBP
10 PLN1,97 GBP
20 PLN3,94 GBP
50 PLN9,84 GBP
100 PLN19,68 GBP
500 PLN98,41 GBP
1.000 PLN196,82 GBP
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 GBP

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá GBP sang PLN

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng GBP và PLN, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá GBP sang PLN bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

GBP sang PLN trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất4,7850thg 11 2025
Cao nhất5,1086thg 7 2026
Trung bình cộng4,9065255 quan sát
Hôm nay5,0808ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

GBP sang PLN theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 5,0808Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20254,94974,78505,1480255
20245,08654,96555,2540256
20235,22144,97995,4233255
20225,49645,26315,9939257
20215,31244,98265,5985258
20204,99534,80625,2215257
20194,89854,65325,1164255
20184,81724,66374,9706255
20174,85874,59055,1953255
20165,34094,73355,9088257

GBP sang PLN theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 5,0808Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20265,03425,01175,058921
tháng 7 năm 20265,05674,99675,108623
tháng 6 năm 20264,92854,89404,984522
tháng 5 năm 20264,89944,87474,929520
tháng 4 năm 20264,88904,85594,918320
tháng 3 năm 20264,93074,85644,960522
tháng 2 năm 20264,84704,82064,901920
tháng 1 năm 20264,85174,82264,872921
tháng 12 năm 20254,82734,79234,851121
tháng 11 năm 20254,81574,78504,853420
tháng 10 năm 20254,87514,81644,911323
tháng 9 năm 20254,90134,87404,932722