Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

HKD / JPY

Quy đổi HKD sang JPY

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
HKD

Đô la Hồng Kông · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
20.091 JPY

1 HKD = 20,091 JPY

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 8,9445 HKD · 1 EUR = 179,7 JPY ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

HKD / JPY

Bảng tra nhanh

HKD sang JPYDo FXtab tính
HKDJPY
1 HKD20 JPY
5 HKD100 JPY
10 HKD201 JPY
20 HKD402 JPY
50 HKD1.005 JPY
100 HKD2.009 JPY
500 HKD10.045 JPY
1.000 HKD20.091 JPY
JPY sang HKDDo FXtab tính
JPYHKD
10 JPY0,50 HKD
50 JPY2,49 HKD
100 JPY4,98 HKD
200 JPY9,95 HKD
500 JPY24,89 HKD
1.000 JPY49,77 HKD
5.000 JPY248,87 HKD
10.000 JPY497,75 HKD
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 HKD

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá HKD sang JPY

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng HKD và JPY, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá HKD sang JPY bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

HKD sang JPY trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất18,826thg 9 2025
Cao nhất20,903thg 7 2026
Trung bình cộng20,055255 quan sát
Hôm nay20,091ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

HKD sang JPY theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 20,091Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
202519,19618,09020,363255
202419,40817,94920,728256
202317,95916,36919,441255
202216,79714,60619,324257
202114,13413,27014,787258
202013,76213,15314,395257
201913,90813,40114,282255
201814,09513,39114,572255
201714,39713,75315,238255
201613,99712,86915,585257

HKD sang JPY theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 20,091Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 202620,24819,97820,37921
tháng 7 năm 202620,72520,43020,90323
tháng 6 năm 202620,50720,35020,71422
tháng 5 năm 202620,20219,93620,35320
tháng 4 năm 202620,30519,98820,40820
tháng 3 năm 202620,27420,09820,41222
tháng 2 năm 202619,85019,58920,10520
tháng 1 năm 202620,10019,56420,36321
tháng 12 năm 202520,02919,87520,22421
tháng 11 năm 202519,94619,68620,24320
tháng 10 năm 202519,48218,86419,88023
tháng 9 năm 202519,00018,82619,24622