Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

HUF / RON

Quy đổi HUF sang RON

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
HUF

Forint Hungary · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
14,45 RON

1 HUF = 0,014445 RON

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 365,28 HUF · 1 EUR = 5,2765 RON ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

HUF / RON

Bảng tra nhanh

HUF sang RONDo FXtab tính
HUFRON
10 HUF0,14 RON
50 HUF0,72 RON
100 HUF1,44 RON
200 HUF2,89 RON
500 HUF7,22 RON
1.000 HUF14,45 RON
5.000 HUF72,23 RON
10.000 HUF144,45 RON
RON sang HUFDo FXtab tính
RONHUF
1 RON69,23 HUF
5 RON346,14 HUF
10 RON692,28 HUF
20 RON1.384,55 HUF
50 RON3.461,39 HUF
100 RON6.922,77 HUF
500 RON34.613,85 HUF
1.000 RON69.227,71 HUF
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 HUF

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá HUF sang RON

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng HUF và RON, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá HUF sang RON bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

HUF sang RON trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,012840thg 9 2025
Cao nhất0,014970thg 6 2026
Trung bình cộng0,013710255 quan sát
Hôm nay0,014445ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

HUF sang RON theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,014445Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,0126840,0119490,013372255
20240,0125900,0119600,013168256
20230,0129600,0122260,013464255
20220,0126370,0114610,014016257
20210,0137320,0132700,014258258
20200,0137830,0130880,014494257
20190,0145920,0141610,015198255
20180,0146000,0141230,015096255
20170,0147770,0144520,015124255
20160,0144190,0141860,014825257

HUF sang RON theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,014445Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,0144460,0143780,01459521
tháng 7 năm 20260,0145710,0143640,01482823
tháng 6 năm 20260,0148110,0146870,01497022
tháng 5 năm 20260,0145990,0143060,01485020
tháng 4 năm 20260,0138260,0132790,01420420
tháng 3 năm 20260,0130930,0128610,01335522
tháng 2 năm 20260,0134560,0133680,01357920
tháng 1 năm 20260,0132540,0131530,01339121
tháng 12 năm 20250,0132260,0130150,01337221
tháng 11 năm 20250,0132400,0130960,01334720
tháng 10 năm 20250,0130470,0129520,01310423
tháng 9 năm 20250,0129560,0128400,01304522