Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

RON / HUF

Quy đổi RON sang HUF

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
RON

Leu Romania · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
69.227,71 HUF

1 RON = 69,228 HUF

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 5,2765 RON · 1 EUR = 365,28 HUF ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

RON / HUF

Bảng tra nhanh

RON sang HUFDo FXtab tính
RONHUF
1 RON69,23 HUF
5 RON346,14 HUF
10 RON692,28 HUF
20 RON1.384,55 HUF
50 RON3.461,39 HUF
100 RON6.922,77 HUF
500 RON34.613,85 HUF
1.000 RON69.227,71 HUF
HUF sang RONDo FXtab tính
HUFRON
10 HUF0,14 RON
50 HUF0,72 RON
100 HUF1,44 RON
200 HUF2,89 RON
500 HUF7,22 RON
1.000 HUF14,45 RON
5.000 HUF72,23 RON
10.000 HUF144,45 RON
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 RON

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá RON sang HUF

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng RON và HUF, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá RON sang HUF bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

RON sang HUF trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất66,800thg 6 2026
Cao nhất77,882thg 9 2025
Trung bình cộng73,120255 quan sát
Hôm nay69,228ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

RON sang HUF theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 69,228Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
202578,90474,78583,687255
202479,46475,94383,611256
202377,19674,27281,795255
202279,35771,34687,256257
202172,84970,13875,357258
202072,59068,99376,409257
201968,55165,79670,618255
201868,52066,24370,808255
201767,68066,12269,194255
201669,35767,45570,494257

RON sang HUF theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 69,228Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 202669,22568,51769,55021
tháng 7 năm 202668,63767,43869,61823
tháng 6 năm 202667,51966,80068,08722
tháng 5 năm 202668,50267,34069,90220
tháng 4 năm 202672,36070,40375,30520
tháng 3 năm 202676,38074,87877,75422
tháng 2 năm 202674,31773,64274,80420
tháng 1 năm 202675,44974,67976,02621
tháng 12 năm 202575,61474,78576,83221
tháng 11 năm 202575,53074,92476,35720
tháng 10 năm 202576,64676,31177,20623
tháng 9 năm 202577,18476,65877,88222