Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

UAH / RON

Quy đổi UAH sang RON

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
UAH

Hryvnia Ukraina · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
103,24 RON

1 UAH = 0,10324 RON

Tỷ giá công bố: 1 RON = 9,6861 UAH NBU

NBU Tỷ giá tham khảo ngày

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

UAH / RON

Bảng tra nhanh

UAH sang RONDo FXtab tính
UAHRON
1 UAH0,10 RON
5 UAH0,52 RON
10 UAH1,03 RON
20 UAH2,06 RON
50 UAH5,16 RON
100 UAH10,32 RON
500 UAH51,62 RON
1.000 UAH103,24 RON
RON sang UAHNBU
RONUAH
1 RON9,69 UAH
5 RON48,43 UAH
10 RON96,86 UAH
20 RON193,72 UAH
50 RON484,30 UAH
100 RON968,61 UAH
500 RON4.843,05 UAH
1.000 RON9.686,10 UAH
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 UAH

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá UAH sang RON

Đơn vị công bố
National Bank of Ukraine (NBU) bank.gov.uaMở trong tab mới
Nội dung công bố
“Official exchange rate” của từng đồng tiền, tính bằng hryvnia, do NBU ấn định vào mỗi ngày làm việc cho ngày làm việc tiếp theo.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá UAH sang RON bằng 1 chia cho tỷ giá RON sang UAH đã công bố.
Lấy qua
API riêng của National Bank of UkraineMở trong tab mới · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

UAH sang RON trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,098216thg 4 2026
Cao nhất0,10587thg 10 2025
Trung bình cộng0,10215261 quan sát
Hôm nay0,10324NBU, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

UAH sang RON theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,10324Do FXtab tính từ 2.274 quan sát của NBU
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,107220,102230,11611261
20240,114600,107570,12320262
20230,125120,117870,12994260
20220,146010,125880,16880258
20210,152890,139430,16551249
20200,157630,140120,18190249
20190,164870,143560,18547247
20180,145060,130830,15405244
20170,152250,138880,16326244

UAH sang RON theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,10324Do FXtab tính từ 261 quan sát của NBU

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,101340,100600,1023221
tháng 7 năm 20260,102630,102260,1032923
tháng 6 năm 20260,101720,100630,1029422
tháng 5 năm 20260,101510,100670,1022721
tháng 4 năm 20260,0996660,0982160,1013722
tháng 3 năm 20260,100490,0997950,1013122
tháng 2 năm 20260,0998250,0993400,1003120
tháng 1 năm 20260,101110,0994530,1029622
tháng 12 năm 20250,103030,102230,1041223
tháng 11 năm 20250,104510,103820,1052320
tháng 10 năm 20250,104960,103790,1058723
tháng 9 năm 20250,104730,103890,1054822