Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

NZD / JPY

Quy đổi NZD sang JPY

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
NZD

Đô la New Zealand · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
89.367 JPY

1 NZD = 89,367 JPY

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 2,0108 NZD · 1 EUR = 179,7 JPY ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

NZD / JPY

Bảng tra nhanh

NZD sang JPYDo FXtab tính
NZDJPY
1 NZD89 JPY
5 NZD447 JPY
10 NZD894 JPY
20 NZD1.787 JPY
50 NZD4.468 JPY
100 NZD8.937 JPY
500 NZD44.684 JPY
1.000 NZD89.367 JPY
JPY sang NZDDo FXtab tính
JPYNZD
10 JPY0,11 NZD
50 JPY0,56 NZD
100 JPY1,12 NZD
200 JPY2,24 NZD
500 JPY5,59 NZD
1.000 JPY11,19 NZD
5.000 JPY55,95 NZD
10.000 JPY111,90 NZD
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 NZD

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá NZD sang JPY

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng NZD và JPY, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá NZD sang JPY bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

NZD sang JPY trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất85,449thg 10 2025
Cao nhất95,180thg 7 2026
Trung bình cộng91,375255 quan sát
Hôm nay89,367ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

NZD sang JPY theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 89,367Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
202587,02080,29591,096255
202491,65784,49298,765256
202386,21880,70391,360255
202283,26075,55687,980257
202177,67673,74482,121258
202069,44662,75774,476257
201971,82366,75376,559255
201876,44572,48181,192255
201779,75175,86283,791255
201675,68571,66483,399257

NZD sang JPY theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 89,367Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 202693,82092,04095,01021
tháng 7 năm 202693,86991,63295,18023
tháng 6 năm 202692,96691,23794,96922
tháng 5 năm 202693,35892,49895,14620
tháng 4 năm 202693,10691,10094,23220
tháng 3 năm 202692,80791,25093,82822
tháng 2 năm 202693,20592,24094,45520
tháng 1 năm 202691,56690,07593,53321
tháng 12 năm 202590,12688,99691,09621
tháng 11 năm 202587,73686,04789,31820
tháng 10 năm 202587,21485,44988,46023
tháng 9 năm 202587,04085,77887,97622