Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

JPY / TRY

Quy đổi JPY sang TRY

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
JPY

Yên Nhật · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
310,50 TRY

1 JPY = 0,31050 TRY

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 179,7 JPY · 1 EUR = 55,7975 TRY ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

JPY / TRY

Bảng tra nhanh

JPY sang TRYDo FXtab tính
JPYTRY
1 JPY0,31 TRY
5 JPY1,55 TRY
10 JPY3,11 TRY
20 JPY6,21 TRY
50 JPY15,53 TRY
100 JPY31,05 TRY
500 JPY155,25 TRY
1.000 JPY310,50 TRY
TRY sang JPYDo FXtab tính
TRYJPY
1 TRY3 JPY
5 TRY16 JPY
10 TRY32 JPY
20 TRY64 JPY
50 TRY161 JPY
100 TRY322 JPY
500 TRY1.610 JPY
1.000 TRY3.221 JPY
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000 JPY

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá JPY sang TRY

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng JPY và TRY, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá JPY sang TRY bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

JPY sang TRY trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,26883thg 11 2025
Cao nhất0,30340thg 8 2026
Trung bình cộng0,28230255 quan sát
Hôm nay0,31050ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

JPY sang TRY theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,31050Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,264610,223370,28347255
20240,217270,201230,24286256
20230,168520,138010,20917255
20220,125990,113300,14194257
20210,0809480,0657650,15661258
20200,0660000,0532270,082740257
20190,0521410,0473320,056729255
20180,0438540,0330720,062367255
20170,0325140,0301690,035410255
20160,0278810,0244480,031144257

JPY sang TRY theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,31050Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,301520,299790,3034021
tháng 7 năm 20260,289750,286850,2966023
tháng 6 năm 20260,287980,287200,2889222
tháng 5 năm 20260,287800,286420,2895020
tháng 4 năm 20260,281670,278780,2886120
tháng 3 năm 20260,278590,277150,2798922
tháng 2 năm 20260,281710,277500,2856020
tháng 1 năm 20260,275900,271680,2844421
tháng 12 năm 20250,273810,271760,2762721
tháng 11 năm 20250,272660,268830,2757320
tháng 10 năm 20250,276380,271880,2834723
tháng 9 năm 20250,279410,276890,2820822