Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

TRY / JPY

Quy đổi TRY sang JPY

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
TRY

Lia Thổ Nhĩ Kỳ · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
3.221 JPY

1 TRY = 3,2206 JPY

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 55,7975 TRY · 1 EUR = 179,7 JPY ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

TRY / JPY

Bảng tra nhanh

TRY sang JPYDo FXtab tính
TRYJPY
1 TRY3 JPY
5 TRY16 JPY
10 TRY32 JPY
20 TRY64 JPY
50 TRY161 JPY
100 TRY322 JPY
500 TRY1.610 JPY
1.000 TRY3.221 JPY
JPY sang TRYDo FXtab tính
JPYTRY
1 JPY0,31 TRY
5 JPY1,55 TRY
10 JPY3,11 TRY
20 JPY6,21 TRY
50 JPY15,53 TRY
100 JPY31,05 TRY
500 JPY155,25 TRY
1.000 JPY310,50 TRY
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 TRY

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá TRY sang JPY

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng TRY và JPY, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá TRY sang JPY bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

TRY sang JPY trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất3,2960thg 8 2026
Cao nhất3,7198thg 11 2025
Trung bình cộng3,5453255 quan sát
Hôm nay3,2206ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

TRY sang JPY theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 3,2206Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20253,79513,52774,4770255
20244,61534,11764,9695256
20236,04314,78077,2457255
20227,95987,04548,8265257
202112,6556,385115,206258
202015,34712,08618,787257
201919,21417,62821,127255
201823,43816,03430,237255
201730,78828,24133,146255
201636,02532,10940,903257

TRY sang JPY theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 3,2206Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20263,31663,29603,335721
tháng 7 năm 20263,45133,37163,486223
tháng 6 năm 20263,47253,46123,481922
tháng 5 năm 20263,47473,45423,491420
tháng 4 năm 20263,55043,46493,587020
tháng 3 năm 20263,58953,57283,608222
tháng 2 năm 20263,55003,50143,603620
tháng 1 năm 20263,62533,51573,680721
tháng 12 năm 20253,65223,61963,679721
tháng 11 năm 20253,66773,62683,719820
tháng 10 năm 20253,61873,52773,678023
tháng 9 năm 20253,57903,54513,611622