Quy đổi JPY sang VND
Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.
Yên Nhật · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.
1 JPY = 163,45 VND
BNM Tỷ giá tham khảo ngày · phiên 09:00, Kuala Lumpur
Chi tiết dữ liệu
Thời điểm lấy dữ liệu:
Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.
Các tỷ giá này lấy từ phiên 09:00 của BNM tại Kuala Lumpur, theo giờ Malaysia.
Dữ liệu tham khảo hằng ngày
Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.
Bảng tra nhanh
| JPY | VND |
|---|---|
| 1 JPY | 163 VND |
| 5 JPY | 817 VND |
| 10 JPY | 1.634 VND |
| 20 JPY | 3.269 VND |
| 50 JPY | 8.172 VND |
| 100 JPY | 16.345 VND |
| 500 JPY | 81.723 VND |
| 1.000 JPY | 163.446 VND |
| VND | JPY |
|---|---|
| 100 VND | 1 JPY |
| 500 VND | 3 JPY |
| 1.000 VND | 6 JPY |
| 2.000 VND | 12 JPY |
| 5.000 VND | 31 JPY |
| 10.000 VND | 61 JPY |
| 50.000 VND | 306 JPY |
| 100.000 VND | 612 JPY |
Ước tính phí
Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.
Tổng cộng kèm phí: 1.000 JPY
Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.
Nguồn của tỷ giá JPY sang VND
- Đơn vị công bố
- Bank Negara Malaysia (BNM) bnm.gov.myMở trong tab mới
- Nội dung công bố
- Tỷ giá so với đồng ringgit trên thị trường ngoại hối liên ngân hàng tại Kuala Lumpur. FXtab dùng phiên 09:00.
- Chiều này
- Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá JPY sang VND bằng cách chia hai tỷ giá của cùng một phiên.
- Lấy qua
- Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của BNM · lấy ngày 26 tháng 9, 2026
Source: Bank Negara Malaysia. Data and information are subject to Terms of Use for BNM DatasetsMở trong tab mới.
JPY sang VND trong 12 tháng gần nhất
Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính
JPY sang VND theo năm dương lịch
Xem bảng dữ liệu
| Năm | Trung bình cộng | Thấp nhất | Cao nhất | Số quan sát |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 174,00 | 160,24 | 184,21 | 244 |
| 2024 | 165,64 | 157,02 | 174,55 | 247 |
| 2023 | 169,83 | 160,65 | 183,16 | 244 |
| 2022 | 178,89 | 162,64 | 199,49 | 243 |
| 2021 | 208,84 | 196,46 | 224,46 | 246 |
| 2020 | 217,67 | 207,62 | 224,47 | 248 |
| 2019 | 213,08 | 206,66 | 221,02 | 244 |
| 2018 | 208,48 | 200,49 | 217,15 | 243 |
| 2017 | 202,53 | 192,99 | 210,52 | 243 |
| 2016 | 206,30 | 183,33 | 223,78 | 246 |
JPY sang VND theo tháng
Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.
Xem bảng dữ liệu
| Tháng | Trung bình cộng | Thấp nhất | Cao nhất | Số quan sát |
|---|---|---|---|---|
| tháng 8 năm 2026 | 164,97 | 163,27 | 168,72 | 19 |
| tháng 7 năm 2026 | 161,80 | 160,23 | 164,00 | 23 |
| tháng 6 năm 2026 | 163,75 | 162,25 | 164,85 | 19 |
| tháng 5 năm 2026 | 166,50 | 164,79 | 168,18 | 19 |
| tháng 4 năm 2026 | 165,44 | 164,57 | 166,29 | 22 |
| tháng 3 năm 2026 | 165,63 | 164,64 | 167,38 | 20 |
| tháng 2 năm 2026 | 167,65 | 165,24 | 170,41 | 17 |
| tháng 1 năm 2026 | 167,54 | 165,07 | 171,44 | 21 |
| tháng 12 năm 2025 | 168,94 | 167,08 | 170,33 | 22 |
| tháng 11 năm 2025 | 169,68 | 167,63 | 171,71 | 20 |
| tháng 10 năm 2025 | 174,29 | 171,54 | 179,55 | 22 |
| tháng 9 năm 2025 | 178,26 | 176,35 | 179,87 | 18 |