Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

JPY / VND

Quy đổi JPY sang VND

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
JPY

Yên Nhật · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
163.446 VND

1 JPY = 163,45 VND

BNM Tỷ giá tham khảo ngày · phiên 09:00, Kuala Lumpur

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Các tỷ giá này lấy từ phiên 09:00 của BNM tại Kuala Lumpur, theo giờ Malaysia.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

JPY / VND

Bảng tra nhanh

JPY sang VNDDo FXtab tính
JPYVND
1 JPY163 VND
5 JPY817 VND
10 JPY1.634 VND
20 JPY3.269 VND
50 JPY8.172 VND
100 JPY16.345 VND
500 JPY81.723 VND
1.000 JPY163.446 VND
VND sang JPYDo FXtab tính
VNDJPY
100 VND1 JPY
500 VND3 JPY
1.000 VND6 JPY
2.000 VND12 JPY
5.000 VND31 JPY
10.000 VND61 JPY
50.000 VND306 JPY
100.000 VND612 JPY
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000 JPY

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá JPY sang VND

Đơn vị công bố
Bank Negara Malaysia (BNM) bnm.gov.myMở trong tab mới
Nội dung công bố
Tỷ giá so với đồng ringgit trên thị trường ngoại hối liên ngân hàng tại Kuala Lumpur. FXtab dùng phiên 09:00.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá JPY sang VND bằng cách chia hai tỷ giá của cùng một phiên.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của BNM · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

Source: Bank Negara Malaysia. Data and information are subject to Terms of Use for BNM DatasetsMở trong tab mới.

JPY sang VND trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất160,23thg 7 2026
Cao nhất179,87thg 9 2025
Trung bình cộng167,79242 quan sát
Hôm nay163,45BNM, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

JPY sang VND theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 163,45Do FXtab tính từ 2.448 quan sát của BNM
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
2025174,00160,24184,21244
2024165,64157,02174,55247
2023169,83160,65183,16244
2022178,89162,64199,49243
2021208,84196,46224,46246
2020217,67207,62224,47248
2019213,08206,66221,02244
2018208,48200,49217,15243
2017202,53192,99210,52243
2016206,30183,33223,78246

JPY sang VND theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 163,45Do FXtab tính từ 242 quan sát của BNM

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 2026164,97163,27168,7219
tháng 7 năm 2026161,80160,23164,0023
tháng 6 năm 2026163,75162,25164,8519
tháng 5 năm 2026166,50164,79168,1819
tháng 4 năm 2026165,44164,57166,2922
tháng 3 năm 2026165,63164,64167,3820
tháng 2 năm 2026167,65165,24170,4117
tháng 1 năm 2026167,54165,07171,4421
tháng 12 năm 2025168,94167,08170,3322
tháng 11 năm 2025169,68167,63171,7120
tháng 10 năm 2025174,29171,54179,5522
tháng 9 năm 2025178,26176,35179,8718