Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

JPY / ZAR

Quy đổi JPY sang ZAR

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
JPY

Yên Nhật · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
103,39 ZAR

1 JPY = 0,10339 ZAR

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 179,7 JPY · 1 EUR = 18,5798 ZAR ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

JPY / ZAR

Bảng tra nhanh

JPY sang ZARDo FXtab tính
JPYZAR
1 JPY0,10 ZAR
5 JPY0,52 ZAR
10 JPY1,03 ZAR
20 JPY2,07 ZAR
50 JPY5,17 ZAR
100 JPY10,34 ZAR
500 JPY51,70 ZAR
1.000 JPY103,39 ZAR
ZAR sang JPYDo FXtab tính
ZARJPY
1 ZAR10 JPY
5 ZAR48 JPY
10 ZAR97 JPY
20 ZAR193 JPY
50 ZAR484 JPY
100 ZAR967 JPY
500 ZAR4.836 JPY
1.000 ZAR9.672 JPY
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000 JPY

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá JPY sang ZAR

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng JPY và ZAR, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá JPY sang ZAR bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

JPY sang ZAR trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,10000thg 7 2026
Cao nhất0,11995thg 9 2025
Trung bình cộng0,10647255 quan sát
Hôm nay0,10339ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

JPY sang ZAR theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,10339Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,119600,105620,13644255
20240,121110,111890,13148256
20230,131450,120650,14245255
20220,124800,114040,13805257
20210,134640,123270,14837258
20200,154110,129360,17748257
20190,132690,121640,14629255
20180,119880,108280,13928255
20170,118730,109340,12848255
20160,135330,117110,15076257

JPY sang ZAR theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,10339Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,101780,100060,1051221
tháng 7 năm 20260,101340,100000,1034423
tháng 6 năm 20260,101930,100790,1034422
tháng 5 năm 20260,104120,101870,1064520
tháng 4 năm 20260,103950,102890,1072420
tháng 3 năm 20260,105530,102640,1077722
tháng 2 năm 20260,103140,101190,1051120
tháng 1 năm 20260,103930,102080,1053821
tháng 12 năm 20250,108050,105620,1103121
tháng 11 năm 20250,111040,109380,1138120
tháng 10 năm 20250,114100,111940,1171123
tháng 9 năm 20250,118010,116220,1199522