Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

ZAR / JPY

Quy đổi ZAR sang JPY

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
ZAR

Rand Nam Phi · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
9.672 JPY

1 ZAR = 9,6718 JPY

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 18,5798 ZAR · 1 EUR = 179,7 JPY ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

ZAR / JPY

Bảng tra nhanh

ZAR sang JPYDo FXtab tính
ZARJPY
1 ZAR10 JPY
5 ZAR48 JPY
10 ZAR97 JPY
20 ZAR193 JPY
50 ZAR484 JPY
100 ZAR967 JPY
500 ZAR4.836 JPY
1.000 ZAR9.672 JPY
JPY sang ZARDo FXtab tính
JPYZAR
1 JPY0,10 ZAR
5 JPY0,52 ZAR
10 JPY1,03 ZAR
20 JPY2,07 ZAR
50 JPY5,17 ZAR
100 JPY10,34 ZAR
500 JPY51,70 ZAR
1.000 JPY103,39 ZAR
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 ZAR

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá ZAR sang JPY

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng ZAR và JPY, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá ZAR sang JPY bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

ZAR sang JPY trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất8,3370thg 9 2025
Cao nhất9,9996thg 7 2026
Trung bình cộng9,4149255 quan sát
Hôm nay9,6718ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

ZAR sang JPY theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 9,6718Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20258,38337,32959,4678255
20248,26977,60558,9370256
20237,61727,02008,2886255
20228,02607,24388,7692257
20217,44006,73978,1123258
20206,52955,63457,7304257
20197,54956,83598,2207255
20188,37877,17999,2354255
20178,42967,78319,1458255
20167,40796,63308,5389257

ZAR sang JPY theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 9,6718Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20269,82709,51329,994421
tháng 7 năm 20269,86799,66739,999623
tháng 6 năm 20269,81139,66719,921522
tháng 5 năm 20269,60549,39449,816720
tháng 4 năm 20269,62119,32469,719420
tháng 3 năm 20269,47839,27919,742722
tháng 2 năm 20269,69629,51359,882420
tháng 1 năm 20269,62329,48969,795821
tháng 12 năm 20259,25609,06569,467821
tháng 11 năm 20259,00738,78689,142620
tháng 10 năm 20258,76548,53878,933723
tháng 9 năm 20258,47488,33708,604122