Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

KRW / THB

Quy đổi KRW sang THB

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
KRW

Won Hàn Quốc · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
24,61 THB

1 KRW = 0,024608 THB

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 1.545,16 KRW · 1 EUR = 38,023 THB ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

KRW / THB

Bảng tra nhanh

KRW sang THBDo FXtab tính
KRWTHB
10 KRW0,25 THB
50 KRW1,23 THB
100 KRW2,46 THB
200 KRW4,92 THB
500 KRW12,30 THB
1.000 KRW24,61 THB
5.000 KRW123,04 THB
10.000 KRW246,08 THB
THB sang KRWDo FXtab tính
THBKRW
1 THB41 KRW
5 THB203 KRW
10 THB406 KRW
20 THB813 KRW
50 THB2.032 KRW
100 THB4.064 KRW
500 THB20.319 KRW
1.000 THB40.638 KRW
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000 KRW

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá KRW sang THB

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng KRW và THB, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá KRW sang THB bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

KRW sang THB trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,021008thg 12 2025
Cao nhất0,024243thg 8 2026
Trung bình cộng0,022130255 quan sát
Hôm nay0,024608ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

KRW sang THB theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,024608Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,0231390,0210080,024111255
20240,0258880,0230840,027270256
20230,0266380,0252940,027458255
20220,0271440,0262890,028158257
20210,0279420,0267800,029223258
20200,0265400,0255340,027845257
20190,0266410,0252040,028789255
20180,0293800,0287080,030522255
20170,0300130,0290440,031125255
20160,0304190,0287710,031864257

KRW sang THB theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,024608Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,0235330,0232270,02424321
tháng 7 năm 20260,0224880,0214270,02339723
tháng 6 năm 20260,0214920,0211790,02172222
tháng 5 năm 20260,0218090,0214560,02222620
tháng 4 năm 20260,0217900,0216040,02208820
tháng 3 năm 20260,0216450,0214560,02191322
tháng 2 năm 20260,0215850,0213230,02179120
tháng 1 năm 20260,0214780,0210490,02180521
tháng 12 năm 20250,0215510,0210080,02193221
tháng 11 năm 20250,0221840,0218510,02271020
tháng 10 năm 20250,0228790,0226020,02306523
tháng 9 năm 20250,0229740,0228050,02326522