Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

PLN / TRY

Quy đổi PLN sang TRY

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
PLN

Zloty Ba Lan · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
12.763,05 TRY

1 PLN = 12,763 TRY

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 4,3718 PLN · 1 EUR = 55,7975 TRY ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

PLN / TRY

Bảng tra nhanh

PLN sang TRYDo FXtab tính
PLNTRY
1 PLN12,76 TRY
5 PLN63,82 TRY
10 PLN127,63 TRY
20 PLN255,26 TRY
50 PLN638,15 TRY
100 PLN1.276,30 TRY
500 PLN6.381,52 TRY
1.000 PLN12.763,05 TRY
TRY sang PLNDo FXtab tính
TRYPLN
10 TRY0,78 PLN
50 TRY3,92 PLN
100 TRY7,84 PLN
200 TRY15,67 PLN
500 TRY39,18 PLN
1.000 TRY78,35 PLN
5.000 TRY391,76 PLN
10.000 TRY783,51 PLN
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 PLN

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá PLN sang TRY

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng PLN và TRY, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá PLN sang TRY bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

PLN sang TRY trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất11,237thg 9 2025
Cao nhất13,071thg 8 2026
Trung bình cộng12,095255 quan sát
Hôm nay12,763ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

PLN sang TRY theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 12,763Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
202510,5688,475211,987255
20248,26367,45138,9602256
20235,69894,19657,5539255
20223,71383,16164,2752257
20212,30061,86914,3256258
20201,81081,51932,2422257
20191,47961,36981,6240255
20181,33761,07291,8320255
20170,968310,840471,1140255
20160,766230,722690,84084257

PLN sang TRY theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 12,763Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 202612,88112,71613,07121
tháng 7 năm 202612,45012,35312,65423
tháng 6 năm 202612,52412,29512,67022
tháng 5 năm 202612,53412,42112,63920
tháng 4 năm 202612,34111,96612,50420
tháng 3 năm 202611,96211,88212,11722
tháng 2 năm 202612,25112,16112,32620
tháng 1 năm 202612,04611,90112,36921
tháng 12 năm 202511,83011,62311,98721
tháng 11 năm 202511,53711,35911,64920
tháng 10 năm 202511,45711,33711,54323
tháng 9 năm 202511,38611,23711,49422