Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

RON / TRY

Quy đổi RON sang TRY

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
RON

Leu Romania · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
10.574,72 TRY

1 RON = 10,575 TRY

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 5,2765 RON · 1 EUR = 55,7975 TRY ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

RON / TRY

Bảng tra nhanh

RON sang TRYDo FXtab tính
RONTRY
1 RON10,57 TRY
5 RON52,87 TRY
10 RON105,75 TRY
20 RON211,49 TRY
50 RON528,74 TRY
100 RON1.057,47 TRY
500 RON5.287,36 TRY
1.000 RON10.574,72 TRY
TRY sang RONDo FXtab tính
TRYRON
10 TRY0,95 RON
50 TRY4,73 RON
100 TRY9,46 RON
200 TRY18,91 RON
500 TRY47,28 RON
1.000 TRY94,57 RON
5.000 TRY472,83 RON
10.000 TRY945,65 RON
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 RON

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá RON sang TRY

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng RON và TRY, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá RON sang TRY bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

RON sang TRY trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất9,4307thg 9 2025
Cao nhất10,698thg 8 2026
Trung bình cộng10,009255 quan sát
Hôm nay10,575ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

RON sang TRY theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 10,575Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20258,88137,27959,9230255
20247,15096,53957,6919256
20235,20473,99766,5825255
20223,53103,01794,0571257
20212,13481,72254,0503258
20201,66371,36412,0852257
20191,33981,25131,4643255
20181,22640,963741,6918255
20170,901600,817011,0089255
20160,744500,701850,83968257

RON sang TRY theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 10,575Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 202610,57510,42910,69821
tháng 7 năm 202610,26510,14510,40323
tháng 6 năm 202610,16910,06510,26122
tháng 5 năm 202610,16510,09010,24620
tháng 4 năm 202610,28610,05810,38020
tháng 3 năm 202610,0279,953910,09322
tháng 2 năm 202610,14410,07310,20120
tháng 1 năm 20269,96599,859010,20021
tháng 12 năm 20259,81479,67929,923021
tháng 11 năm 20259,61149,50869,696220
tháng 10 năm 20259,56919,49349,629423
tháng 9 năm 20259,55699,43079,646922