Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

SGD / CNY

Quy đổi SGD sang CNY

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
SGD

Đô la Singapore · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
5.256,54 CNY

1 SGD = 5,2565 CNY

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 1,4563 SGD · 1 EUR = 7,6551 CNY ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

SGD / CNY

Bảng tra nhanh

SGD sang CNYDo FXtab tính
SGDCNY
1 SGD5,26 CNY
5 SGD26,28 CNY
10 SGD52,57 CNY
20 SGD105,13 CNY
50 SGD262,83 CNY
100 SGD525,65 CNY
500 SGD2.628,27 CNY
1.000 SGD5.256,54 CNY
CNY sang SGDDo FXtab tính
CNYSGD
1 CNY0,19 SGD
5 CNY0,95 SGD
10 CNY1,90 SGD
20 CNY3,80 SGD
50 CNY9,51 SGD
100 CNY19,02 SGD
500 CNY95,12 SGD
1.000 CNY190,24 SGD
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 SGD

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá SGD sang CNY

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng SGD và CNY, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá SGD sang CNY bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

SGD sang CNY trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất5,2345thg 7 2026
Cao nhất5,5676thg 9 2025
Trung bình cộng5,3920255 quan sát
Hôm nay5,2565ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

SGD sang CNY theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 5,2565Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20255,50085,31235,6419255
20245,38645,30675,4866256
20235,27355,08075,4463255
20224,88204,63155,2401257
20214,79954,65124,9070258
20205,00304,85145,1675257
20195,06534,93945,1980255
20184,90354,73595,0672255
20174,89414,78824,9712255
20164,81424,56804,9791257

SGD sang CNY theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 5,2565Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20265,27795,26415,298821
tháng 7 năm 20265,24685,23455,260823
tháng 6 năm 20265,26135,23635,294422
tháng 5 năm 20265,32895,29855,373720
tháng 4 năm 20265,35775,33785,365620
tháng 3 năm 20265,38895,35695,412822
tháng 2 năm 20265,45295,41645,474020
tháng 1 năm 20265,44405,41045,505421
tháng 12 năm 20255,45595,44585,467721
tháng 11 năm 20255,45565,43685,468920
tháng 10 năm 20255,49365,46095,532023
tháng 9 năm 20255,54455,51785,567622