Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

SGD / THB

Quy đổi SGD sang THB

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
SGD

Đô la Singapore · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
26.109,32 THB

1 SGD = 26,109 THB

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 1,4563 SGD · 1 EUR = 38,023 THB ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

SGD / THB

Bảng tra nhanh

SGD sang THBDo FXtab tính
SGDTHB
1 SGD26,11 THB
5 SGD130,55 THB
10 SGD261,09 THB
20 SGD522,19 THB
50 SGD1.305,47 THB
100 SGD2.610,93 THB
500 SGD13.054,66 THB
1.000 SGD26.109,32 THB
THB sang SGDDo FXtab tính
THBSGD
10 THB0,38 SGD
50 THB1,92 SGD
100 THB3,83 SGD
200 THB7,66 SGD
500 THB19,15 SGD
1.000 THB38,30 SGD
5.000 THB191,50 SGD
10.000 THB383,01 SGD
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 SGD

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá SGD sang THB

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng SGD và THB, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá SGD sang THB bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

SGD sang THB trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất24,149thg 12 2025
Cao nhất26,193thg 7 2026
Trung bình cộng25,162255 quan sát
Hôm nay26,109ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

SGD sang THB theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 26,109Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
202525,15624,14925,725255
202426,40225,04227,283256
202325,91024,77527,104255
202225,42123,88426,896257
202123,81822,46725,021258
202022,68122,12723,182257
201922,75521,98323,662255
201823,96423,52924,525255
201724,57124,08724,993255
201625,56024,76326,292257

SGD sang THB theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 26,109Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 202625,86525,72626,05921
tháng 7 năm 202625,94525,67626,19323
tháng 6 năm 202625,53325,35925,78922
tháng 5 năm 202625,48625,37725,57220
tháng 4 năm 202625,30325,04225,56620
tháng 3 năm 202625,21924,70425,64122
tháng 2 năm 202624,67424,49924,95720
tháng 1 năm 202624,44624,23124,78721
tháng 12 năm 202524,47824,14924,74021
tháng 11 năm 202524,86124,79824,94520
tháng 10 năm 202525,13324,83425,31723
tháng 9 năm 202524,90724,73025,16322