Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

THB / JPY

Quy đổi THB sang JPY

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
THB

Bạt Thái Lan · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
4.726 JPY

1 THB = 4,7261 JPY

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 38,023 THB · 1 EUR = 179,7 JPY ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

THB / JPY

Bảng tra nhanh

THB sang JPYDo FXtab tính
THBJPY
1 THB5 JPY
5 THB24 JPY
10 THB47 JPY
20 THB95 JPY
50 THB236 JPY
100 THB473 JPY
500 THB2.363 JPY
1.000 THB4.726 JPY
JPY sang THBDo FXtab tính
JPYTHB
1 JPY0,21 THB
5 JPY1,06 THB
10 JPY2,12 THB
20 JPY4,23 THB
50 JPY10,58 THB
100 JPY21,16 THB
500 JPY105,80 THB
1.000 JPY211,59 THB
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 THB

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá THB sang JPY

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng THB và JPY, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá THB sang JPY bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

THB sang JPY trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất4,5425thg 10 2025
Cao nhất5,0795thg 1 2026
Trung bình cộng4,8495255 quan sát
Hôm nay4,7261ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

THB sang JPY theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 4,7261Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20254,55464,18805,0503255
20244,29474,02724,6387256
20234,03713,78224,2632255
20223,74543,42263,9682257
20213,43413,27023,5536258
20203,41373,24603,6379257
20193,51143,34663,6505255
20183,41683,31273,5344255
20173,30763,16853,4804255
20163,07872,84773,4053257

THB sang JPY theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 4,7261Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20264,81074,70014,868321
tháng 7 năm 20264,84964,78814,881723
tháng 6 năm 20264,88774,83654,932422
tháng 5 năm 20264,86714,81604,897520
tháng 4 năm 20264,92834,81074,970420
tháng 3 năm 20264,91784,82634,997022
tháng 2 năm 20264,96374,89075,040720
tháng 1 năm 20265,00764,90165,079521
tháng 12 năm 20254,93144,82825,050321
tháng 11 năm 20254,79004,71814,860720
tháng 10 năm 20254,64984,54254,769723
tháng 9 năm 20254,62214,55734,659522