Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

UAH / PLN

Quy đổi UAH sang PLN

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
UAH

Hryvnia Ukraina · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
85,71 PLN

1 UAH = 0,085710 PLN

Tỷ giá công bố: 1 PLN = 11,6672 UAH NBU

NBU Tỷ giá tham khảo ngày

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

UAH / PLN

Bảng tra nhanh

UAH sang PLNDo FXtab tính
UAHPLN
10 UAH0,86 PLN
50 UAH4,29 PLN
100 UAH8,57 PLN
200 UAH17,14 PLN
500 UAH42,86 PLN
1.000 UAH85,71 PLN
5.000 UAH428,55 PLN
10.000 UAH857,10 PLN
PLN sang UAHNBU
PLNUAH
1 PLN11,67 UAH
5 PLN58,34 UAH
10 PLN116,67 UAH
20 PLN233,34 UAH
50 PLN583,36 UAH
100 PLN1.166,72 UAH
500 PLN5.833,60 UAH
1.000 PLN11.667,20 UAH
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 UAH

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá UAH sang PLN

Đơn vị công bố
National Bank of Ukraine (NBU) bank.gov.uaMở trong tab mới
Nội dung công bố
“Official exchange rate” của từng đồng tiền, tính bằng hryvnia, do NBU ấn định vào mỗi ngày làm việc cho ngày làm việc tiếp theo.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá UAH sang PLN bằng 1 chia cho tỷ giá PLN sang UAH đã công bố.
Lấy qua
API riêng của National Bank of UkraineMở trong tab mới · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

UAH sang PLN trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,081506thg 4 2026
Cao nhất0,088539thg 10 2025
Trung bình cộng0,084580261 quan sát
Hôm nay0,085710NBU, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

UAH sang PLN theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,085710Do FXtab tính từ 2.521 quan sát của NBU
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,0902030,0847720,099039261
20240,0992100,0922440,10771262
20230,114940,102740,12304260
20220,138210,119500,16469257
20210,141850,129410,15616249
20200,144690,129650,16219249
20190,149290,131740,16657247
20180,132870,116280,14376244
20170,141880,124820,15824244
20160,154280,142020,17281248

UAH sang PLN theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,085710Do FXtab tính từ 261 quan sát của NBU

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,0832070,0824780,08413221
tháng 7 năm 20260,0846090,0839650,08547423
tháng 6 năm 20260,0825320,0815730,08425522
tháng 5 năm 20260,0824370,0819540,08293321
tháng 4 năm 20260,0832110,0815060,08504822
tháng 3 năm 20260,0841750,0830610,08524422
tháng 2 năm 20260,0826440,0822690,08309920
tháng 1 năm 20260,0836740,0820220,08540722
tháng 12 năm 20250,0854960,0847720,08669923
tháng 11 năm 20250,0870920,0862850,08808220
tháng 10 năm 20250,0876860,0864770,08853923
tháng 9 năm 20250,0879040,0872140,08851122